[2024] MySQL là gì | Cài đặt MySQL trên Windows & Server/VPS

MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở phổ biến, được sử dụng rộng rãi cho việc quản lý và tương tác với dữ liệu. MySQL hỗ trợ ngôn ngữ truy vấn SQL và được ưa chuộng cho tính linh hoạt, hiệu suất cao và sự nhất quán. Đây là lựa chọn phổ biến cho nhiều dự án và ứng dụng từ nhỏ đến lớn trên toàn thế giới. Hãy để Vinahost giúp bạn tìm hiểu rõ hơn MySQL là gì qua bài viết sau.

1. MySQL là gì?

MySQL là gì? Đây là hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở, phổ biến và mạnh mẽ, được phát triển từ những năm 1990 và hoạt động dựa trên mô hình client – server. Đây là một phần mềm quan trọng trong việc quản lý và lưu trữ dữ liệu cho các ứng dụng và trang web.

Hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở tích hợp tốt với các ngôn ngữ lập trình phổ biến như PHP và được sử dụng rộng rãi trong phát triển các dự án web lớn như Facebook, Google và Twitter. Sự linh hoạt và tính tương thích với nhiều hệ điều hành khác nhau làm cho hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở này trở thành một công cụ quan trọng cho các nhà phát triển và quản trị cơ sở dữ liệu.

Hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở này sử dụng ngôn ngữ truy vấn SQL và quản lý dữ liệu thông qua các cơ sở dữ liệu với nhiều bảng quan hệ, tạo ra một cấu trúc hệ thống linh hoạt cho việc lưu trữ và truy xuất thông tin. Sự ổn định, mã nguồn mở và khả năng tùy chỉnh là những ưu điểm nổi bật của MySQL, giúp người dùng tự do sáng tạo và điều chỉnh theo nhu cầu cụ thể của họ.

mysql là gì
Khái niệm MySQL là gì

Xem thêm: PHPMyAdmin là gì | Cài đặt & Sử dụng PHPMyAdmin A-Z

2. Lịch sự hình thành và quá trình phát triển của MySQL

Lịch sử phát triển của MySQL là một hành trình đầy tích cực và đáng chú ý trong ngành công nghiệp công nghệ thông tin. Dưới đây là một tóm tắt chi tiết về quá trình hình thành và phát triển của hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở này:

Năm 1994: Sự Ra Đời

  • MySQL AB, một công ty Thụy Điển, thành lập MySQL vào năm 1994.
  • Năm 1995, phiên bản MySQL đầu tiên chính thức được phát hành, đánh dấu bước khởi đầu quan trọng của hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu này.

Chuyển Đổi Sang Mã Nguồn Mở (2000):

  • Trong bối cảnh ngày càng gia tăng sự ưa chuộng với mã nguồn mở, MySQL chuyển sang giấy phép GPL (General Public License) vào năm 2000. Tuy nhiên, quyết định này đã đồng điệu với một giảm 80% trong doanh thu, kéo dài quá trình phát triển.

Sự Phát Triển Đột Phá (2002-2003):

  • Năm 2002, sau khi mở trụ sở chính ở Thụy Điển, hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở thu hút hơn 1000 khách hàng và đạt doanh thu 6.5 triệu đô la.
  • Năm 2003 là một năm thành công khi doanh thu tăng lên 12 triệu đô la, với hàng triệu lượt hoạt động mỗi ngày.

Đối Mặt với Sun Microsystems (2008):

  • Sun Microsystems mua lại MySQL AB vào năm 2008 với giá khoảng 1 tỷ đô la, mở ra một giai đoạn mới cho MySQL dưới sự chủ quan của một tập đoàn công nghệ lớn.

Thâu Tóm Bởi Oracle (2010):

  • Năm 2010, Oracle thâu tóm Sun Microsystems với mức giá 7.4 tỷ đô la, và đội ngũ phát triển MySQL chia ra và tạo ra MariaDB. Oracle tiếp tục phát triển MySQL, đưa nó lên đến phiên bản 5.5.

Sự Độc Lập Của MariaDB (2010):

  • MariaDB được tạo ra như một nhánh độc lập từ MySQL sau sự thâu tóm của Oracle. MariaDB trở thành một lựa chọn mã nguồn mở khác cho cộng đồng.

Nâng Cấp Liên Tục (2013-2015):

  • MySQL không ngừng nâng cấp và phát triển với việc ra mắt phiên bản 5.6 vào năm 2013 và 5.7 vào năm 2015.

Phiên Bản 8.0 và Sự Phổ Biến Ngày Càng Tăng (Hiện Nay):

  • Hiện tại, MySQL đang trong quá trình phát triển phiên bản 8.0, đồng thời duy trì sự phổ biến và uy tín trong cộng đồng người sử dụng.
  • Hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở này hiện có hai phiên bản chính: MySQL Community Server (miễn phí) và MySQL Enterprise Server (có phí), phục vụ nhu cầu đa dạng của người dùng.

Quá trình này thể hiện rõ sự kiên trì, sáng tạo và sự thích ứng của MySQL trong ngữ cảnh thị trường phần mềm mã nguồn mở và cơ sở dữ liệu toàn cầu.

3. Cách thức hoạt động của MySQL

MySQL hoạt động dựa trên nguyên lý tương tác liên tục giữa máy chủ và máy khách, với các bước cụ thể như sau:

Tạo bảng và định nghĩa mối quan hệ:

  • MySQL tạo các bảng để lưu trữ dữ liệu với cấu trúc đặc biệt.Mỗi bảng có cấu trúc đặc biệt với các cột và dòng.
  • Định nghĩa mối quan hệ giữa các bảng để kết nối thông tin, thông qua các khóa ngoại và khóa chính.

Gửi Yêu cầu SQL từ Client:

  • Client, có thể là ứng dụng hoặc máy khách, gửi các yêu cầu SQL đặc biệt đến MySQL để thực hiện các thao tác trên dữ liệu.
  • Yêu cầu này có thể là truy vấn dữ liệu, cập nhật thông tin, xóa dữ liệu, hoặc thêm mới vào cơ sở dữ liệu.

Xử Lý Yêu cầu trên Server:

  • MySQL Server nhận và xử lý yêu cầu SQL từ Client.
  • Thực hiện các thao tác như truy vấn cơ sở dữ liệu, cập nhật bảng, xóa dữ liệu, và các thao tác khác.

Phản Hồi Thông Tin từ Server đến Client:

  • Server gửi kết quả của yêu cầu SQL trở lại Client.
  • Thông tin này có thể là dữ liệu được truy vấn, thông báo lỗi nếu có, hoặc bất kỳ phản hồi nào khác cần thiết.

Hiển Thị Kết Quả trên Client:

  • Client nhận kết quả từ Server và hiển thị nó cho người dùng hoặc ứng dụng.
  • Kết quả này có thể là bảng dữ liệu, số liệu thống kê, hoặc thông báo tương ứng.

Qua quá trình này, hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở này tạo ra một môi trường tương tác linh hoạt giữa Client và Server, đảm bảo quản lý dữ liệu một cách an toàn và chính xác, dựa trên nguyên lý tương tác liên tục giữa máy chủ và máy khách.

Xem thêm: [Tìm Hiểu] Oracle là gì? | Tổng hợp kiến thức [A-Z] về Oracle

4. Ưu điểm và nhược điểm của MySQL

MySQL mang đến nhiều ưu điểm độc đáo, tuy nhiên, không tránh khỏi một số hạn chế. Hãy khám phá một cách chi tiết về những ưu và nhược điểm của hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở này.

4.1. Ưu điểm của MySQL

Bảo mật mạnh mẽ: Với mức độ bảo mật cao, đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn các cuộc tấn công từ phía hacker, đảm bảo sự an toàn cho mọi trang web, không phụ thuộc vào quy mô hay khối lượng dữ liệu. Điều này thể hiện mức độ an toàn lý tưởng cho mọi trang web sử dụng hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mở này.

Tốc độ nhanh chóng: Tốc độ nhanh chóng của hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở là một điểm đặc biệt, với khả năng truy vấn và phản hồi dữ liệu ấn tượng, làm cho việc sử dụng hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mở này luôn được đánh giá cao và trở thành lựa chọn lý tưởng để nâng cao hiệu quả công việc.

Dễ sử dụng: Hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mở này được thiết kế để sử dụng một cách trực quan, đơn giản và dễ dàng. Điều này làm cho nó phù hợp với mọi đối tượng người dùng, từ người mới bắt đầu đến những người có kinh nghiệm, đều có thể áp dụng MySQL hiệu quả để hỗ trợ yêu cầu thực tế trong công việc.

Mạnh mẽ và dễ mở rộng: Khả năng mở rộng dễ dàng là một điểm mạnh của hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mở này, giúp hệ quản trị dữ liệu dễ dàng phát triển và mở rộng để đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế của người dùng.

Hoàn toàn miễn phí: Một lợi ích cuối cùng là hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mở này hoàn toàn miễn phí, giúp người dùng tiết kiệm chi phí hiệu quả. Sự miễn phí cũng làm cho hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mở này trở thành lựa chọn được tin tưởng và ưa chuộng của nhiều lập trình viên, người dùng có nhu cầu sử dụng dữ liệu mà không muốn chi trả phí.

Tích Hợp Dễ Dàng: MySQL tích hợp mạnh mẽ với nhiều ngôn ngữ lập trình và framework, giúp đơn giản hóa quá trình phát triển ứng dụng.

mysql là gì
MySQL tích hợp đa dạng nhiều ngôn ngữ lập trình

4.2. Nhược điểm của MySQL

Nhược điểm của MySQL bao gồm:

  • Dung lượng hạn chế: Trong trường hợp số lượng bản ghi ngày càng lớn, quá trình truy xuất dữ liệu có thể trở nên khó khăn. Để giải quyết vấn đề này, cần áp dụng các biện pháp như tạo cache MySQL hoặc chia tải cơ sở dữ liệu ra nhiều máy chủ để tăng tốc độ truy xuất.
  • Độ tin cậy: MySQL có thể được xem là có độ tin cậy thấp hơn so với một số hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ khác, đặc biệt là trong việc xử lý các chức năng cụ thể như kiểm toán, giao dịch, và tài liệu tham khảo.
  • Giới hạn chức năng: Chức năng của MySQL bị hạn chế và không được thiết kế để đáp ứng tất cả các yêu cầu chức năng mà một số ứng dụng có thể đặt ra.

Tóm lại, hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở đôi khi gặp vấn đề với dung lượng, độ tin cậy và giới hạn chức năng. Để giải quyết các vấn đề này, có thể áp dụng các biện pháp như chia tải cơ sở dữ liệu ra nhiều máy chủ, tạo cache MySQL, hoặc sử dụng các hệ quản trị cơ sở dữ liệu khác phù hợp với yêu cầu cụ thể của ứng dụng giúp khắc phục một số trong những nhược điểm này.

5. Phân biệt giữa SQL Server và MySQL là gì?

MySQL Server và MySQL là hai khái niệm có sự khác biệt cơ bản. Trước khi thảo luận về những thông tin liên quan đến sự khác biệt này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về khái niệm SQL Server.

5.1. Khái niệm SQL Server là gì?

SQL Server, hoặc còn được gọi là Microsoft SQL Server, là sản phẩm được Microsoft phát triển từ giữa những năm 80 với mục đích cung cấp giải pháp đáng tin cậy và có khả năng mở rộng. Điều này là một điểm mạnh đặc trưng của SQL Server. Sự kết hợp hoàn hảo với nền tảng của Microsoft, như ASP.NET và C#, cũng như việc xây dựng Winform, là những điểm mạnh nổi bật của SQL Server.

SQL Server là hệ quản trị cơ sở dữ liệu của Microsoft, được thiết kế để quản lý và lưu trữ dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Nó cung cấp môi trường an toàn và hiệu quả cho việc lưu trữ, truy vấn và quản lý cơ sở dữ liệu. Hỗ trợ ngôn ngữ truy vấn SQL và có tính năng giao dịch, bảo mật dữ liệu, và quản lý đồng thời. SQL Server có nhiều phiên bản phù hợp cho doanh nghiệp lớn đến cá nhân, với tính linh hoạt và khả năng mở rộng.

5.2. Những điểm khác biệt giữa MySQL Server và MySQL là gì?

MySQL và SQL Server là hai hệ quản trị cơ sở dữ liệu với nhiều khác biệt quan trọng.

Tiêu chíMySQLSQL Server
Môi trườnglà phần mềm mã nguồn mở với nhiều phiên bản, chạy trên nhiều nền tảng như Windows, AIX, Linux, NetWare.được Microsoft hỗ trợ, mang đến nhiều công cụ
mạnh mẽ và sự hỗ trợ đặc biệt cho RDBMS,
đặc biệt trong ngôn ngữ lập trình .NET.
Cú pháp
"SELECT age FROM person
ORDER BY age ASC LIMIT 3"
"SELECT TOP 3 WITH TIES *
FROM person ORDER BY age ASC"
Công cụ lưu trữmang lại linh hoạt cho nhà phát triển với khả năng sử dụng nhiều công cụ khác nhau cho các bảng khác nhauchỉ áp dụng một công cụ lưu trữ do Microsoft phát hành
Sao lưu và phục hồiyêu cầu trích xuất câu lệnh SQL, có thể gây mất dữ liệu trong quá trình sao lưucung cấp quá trình sao lưu dễ dàng hơn
Bảo mậtcho phép người dùng chỉnh sửa tệp dữ liệu của nó và truy cập các quy trình truy cập khácđược đánh giá cao hơn với công cụ Microsoft Baseline
Security Analyzer giúp tăng cường tính an toàn
Chi phíHoàn toàn miễn phíCần phải trả phi để sử dụng nhiều cơ sở dữ liệu
IDEssử dụng Enterprise Manager của Oraclesử dụng Management Studio (SSMS)
mysql là gì
Sự khác biệt giữa Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL và SQL Server

Xem thêm: [Tìm Hiểu] Big Data là gì? | Tổng hợp thông tin về dữ liệu lớn

6. Vì sao nên sử dụng MySQL

MySQL là một lựa chọn xuất sắc cho việc sử dụng cơ sở dữ liệu, và dưới đây là một số lý do nổi bật:

Tốc độ và ổn định: Đảm bảo hiệu suất cao, ổn định và dễ sử dụng trên nhiều hệ điều hành.

Sự phụ thuộc của các đối tác hàng đầu: Được ưa chuộng bởi các hệ thống quản lý như cPanel, DirectAdmin, và WordPress, chứng tỏ độ tin cậy và hiệu suất.

Tính bảo mật mạnh mẽ và miễn phí: MySQL cung cấp bảo mật cao và là lựa chọn hoàn toàn miễn phí, giảm áp lực về chi phí.

Đa ứng dụng và hỗ trợ nhiều ngôn ngữ: Tích hợp tốt trên nhiều ứng dụng và tương thích với nhiều ngôn ngữ lập trình, làm cho nó trở thành nền tảng lưu trữ lý tưởng cho các trang web sử dụng Perl hoặc PHP.

Tóm lại, MySQL không chỉ là một lựa chọn mạnh mẽ về kỹ thuật, mà còn là một cộng đồng đáng tin cậy và giải pháp chi phí hiệu quả cho quản lý cơ sở dữ liệu.

7. Hướng dẫn cách cài đặt MySQL trên Windows, Server và VPS chi tiết

Để cài đặt MySQL trên Windows và Server/VPS, bạn có thể sử dụng bản cài đặt chính thức từ trang web MySQL hoặc sử dụng các công cụ quản lý hệ thống như XAMPP hoặc WampServer. Dưới đây là hướng dẫn cơ bản:

7.1. Hướng dẫn cài đặt trên Windows

Sử dụng Bản Cài Đặt Chính Thức:

Tải MySQL Installer:

  • Truy cập trang web chính thức của MySQL để tải MySQL Installer.
  • Chọn bản cài đặt phù hợp với hệ điều hành Windows của bạn (32-bit hoặc 64-bit).

Chạy MySQL Installer:

  • Mở tệp cài đặt và chạy MySQL Installer.
  • Bạn sẽ được đưa đến một giao diện có các tùy chọn cài đặt, bao gồm MySQL Server, MySQL Workbench, và các thành phần khác.

Lựa chọn MySQL Server:

  • Chọn “MySQL Server” và nhấn nút “Next”.
  • Theo dõi các bước hướng dẫn để hoàn thành quá trình cài đặt, bao gồm việc thiết lập mật khẩu cho người dùng root.

Hoàn tất Cài Đặt:

  • Khi quá trình cài đặt kết thúc, nhấn nút “Finish” để hoàn thành.

Kiểm tra Cài Đặt:

  • Mở MySQL Workbench hoặc sử dụng dòng lệnh để kiểm tra xem MySQL đã được cài đặt thành công hay chưa.

Sử dụng XAMPP hoặc WampServer:

Tải và Cài Đặt XAMPP hoặc WampServer:

  • Tải và cài đặt XAMPP hoặc WampServer từ trang web chính thức.
  • Khởi động XAMPP hoặc WampServer và bật MySQL server.

Kiểm tra Cài Đặt:

  • Mở trình duyệt và nhập địa chỉ “localhost/phpmyadmin” để truy cập giao diện quản lý MySQL. Điều này đảm bảo rằng MySQL đã được cài đặt thành công.

7.2. Hướng dẫn cài đặt trên Server/ VPS

Sử Dụng Gói Cài Đặt Hệ Điều Hành:

  • Sử dụng các gói quản lý gói của hệ điều hành như apt trên Ubuntu hoặc yum trên CentOS để cài đặt MySQL.

# Ubuntu

sudo apt-get update

sudo apt-get install mysql-server

# CentOS

sudo yum install mysql-server

Thiết Lập Bảo Mật và Cấu Hình:

  • Theo dõi các bước hướng dẫn để thiết lập mật khẩu cho người dùng root và cấu hình MySQL.

Kiểm tra Cài Đặt:

  • Sử dụng dòng lệnh hoặc MySQL Workbench để kiểm tra xem MySQL đã được cài đặt và cấu hình đúng hay không.

Lưu ý rằng quy trình cài đặt có thể thay đổi tùy thuộc vào phiên bản cụ thể của MySQL và hệ điều hành bạn đang sử dụng. Hãy tham khảo tài liệu cài đặt chính thức và hướng dẫn của MySQL để có thông tin chi tiết hơn.

Xem thêm: [Data là gì] | Vai trò & Ứng dụng dữ liệu cho doanh nghiệp

8. Một số thuật ngữ thường gặp đến MySQL

Có nhiều khái niệm và thuật ngữ liên quan trực tiếp đến MySQL, và việc chi tiết và đầy đủ hiểu biết về chúng là quan trọng. Hiểu sâu về các khái niệm này giúp đảm bảo quản lý dữ liệu MySQL hiệu quả. Nó không chỉ giúp duy trì hoạt động ổn định mà còn hỗ trợ phát triển và duy trì website một cách thuận lợi. Một số thuật ngữ cơ bản mà bạn thường gặp có thể kể đến như:

8.1. MySQL – Database là gì?

Database là một tập hợp dữ liệu được tổ chức và lưu trữ theo một cấu trúc nhất định trong một bộ dữ liệu chung. Mô hình này giống như một bảng tính, nơi mà các dữ liệu có mối liên kết chặt chẽ với nhau. Database chủ yếu là nơi để lưu trữ dữ liệu và giúp tổ chức, phân loại chúng một cách hiệu quả. Nó có thể được xem như những ngăn tủ, mỗi ngăn tủ chứa một loại dữ liệu riêng biệt, nhưng tất cả đều liên quan theo một nguyên tắc cụ thể.

8.2. Open source là gì?

Open source” hay “Mã nguồn mở” mang tầm quan trọng to lớn trong ngành công nghiệp phần mềm. Điều này có nghĩa là mã nguồn của phần mềm được công bố công khai và mọi người đều có quyền sử dụng, chỉnh sửa, và phân phối nó. Mã nguồn mở tạo ra một môi trường linh hoạt, nơi người dùng có thể tùy chỉnh và điều chỉnh phần mềm theo nhu cầu cụ thể của họ mà không bị ràng buộc bởi các giới hạn cấp phép.

Điều này mang lại sự tự do và linh hoạt cho người sử dụng, đồng thời thúc đẩy sự hợp tác và cộng tác trong cộng đồng phần mềm. Cộng đồng người dùng có thể đóng góp vào việc phát triển và cải thiện mã nguồn, tạo nên một hệ sinh thái phần mềm đa dạng và tiến bộ.

8.3. Mô hình MySQL Client-Server

Là một mô hình phổ biến trong lĩnh vực mạng máy tính, tương tác giữa các nhà cung cấp tài nguyên hoặc dịch vụ (Server) và người yêu cầu dịch vụ (Client). Trong mô hình này, khi Client gửi yêu cầu dữ liệu đến Server qua internet, Server tiếp nhận yêu cầu và trả lại các gói dữ liệu tương ứng cho Client. Không có việc chia sẻ tài nguyên giữa Client và Server. Ví dụ điển hình cho Mô hình Client-Server bao gồm Email, World Wide Web, và các ứng dụng tương tự.

8.4. MySQL Client là gì?

MySQL Client là thuật ngữ chung chỉ mọi phần mềm có khả năng thực hiện truy vấn tới MySQL server và nhận kết quả phản hồi. Nói một cách khác, MySQL Client có thể là đoạn mã PHP script chạy trên một máy tính hoặc trên cùng một server, được sử dụng để thiết lập kết nối đến cơ sở dữ liệu MySQL. Khái niệm này đơn giản là một máy khách trong hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở và không nhất thiết phải có hệ quản trị dữ liệu MySQL được cài đặt trực tiếp. Chỉ cần có phần mềm cho phép kết nối và nhận phản hồi từ MySQL server là đủ.

9. Tổng kết

MySQL là một hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở rất phổ biến và được nhiều người ưa chuộng. Với ưu điểm về hiệu suất, tính linh hoạt và mã nguồn mở, hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu mở này thực sự là một lựa chọn hàng đầu cho việc quản lý dữ liệu. Với nội dung bài viết này Vinahost hy vọng nó sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng và chi tiết hơn về MySQL là gì và tại sao nó trở thành một trong những hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến nhất ngày nay. Theo dõi thêm nhiều bài viết khác liên quan tại đây.

Xem thêm nhiều bài viết khác:

Điện toán đám mây là gì? | Tìm hiểu về Cloud Computing

Máy chủ Server là gì? Tổng hợp kiến thức A-Z về máy chủ Server

Linux là gì | Tổng hợp kiến thức [A-Z] hệ điều hành Linux

Laravel Là Gì? Cách Cài Đặt và Sử Dụng Framework Laravel

Đánh giá
5/5 - (5 bình chọn)
Đăng ký nhận tin

Để không bỏ sót bất kỳ tin tức hoặc chương trình khuyến mãi từ Vinahost

    Bài viết liên quan
    Bình luận
    Theo dõi
    Thông báo của
    guest
    0 Góp ý
    Phản hồi nội tuyến
    Xem tất cả bình luận
    Tổng lượt truy cập: lượt xem