[BẬT MÍ] 2FA là gì? | Hướng dẫn thiết lập mã 2FA chi tiết [2024]

2FA hay xác thực 2 yếu tố là một phương pháp bảo mật giúp bảo vệ tài khoản trực tuyến của bạn bằng cách yêu cầu cung cấp hai yếu tố xác thực để đăng nhập. Điều này tăng tính bảo mật cho tài khoản của bạn. Hãy cùng VinaHost theo dõi bài viết sau để hiểu rõ hơn 2FA là gì và tìm hiểu cách thiết lập mã 2FA cho tài khoản của mình nhé!

1. Giới thiệu tổng quan về 2FA

1.1. 2FA là gì?

2FA là viết tắt của “Two-Factor Authentication” (Xác thực hai yếu tố). Đây là một phương pháp bảo mật mà người dùng cần cung cấp hai yếu tố độc lập để xác thực danh tính của họ khi đăng nhập vào một dịch vụ trực tuyến hoặc hệ thống. Hai yếu tố này thường là:

  • Mật khẩu: Đây là yếu tố đầu tiên, là thông tin bí mật mà chỉ người dùng biết và sử dụng để đăng nhập vào tài khoản của mình.
  • Mã xác thực: Đây là yếu tố thứ hai, thông thường là một mã được tạo ra ngẫu nhiên và thay đổi theo thời gian. Mã này được gửi đến người dùng thông qua tin nhắn văn bản, ứng dụng di động hoặc một thiết bị đặc biệt. Người dùng cần nhập mã này sau khi cung cấp mật khẩu để hoàn thành quá trình xác thực.

Phương pháp 2FA cung cấp một lớp bảo mật bổ sung, giúp ngăn chặn các cuộc tấn công xâm nhập và đảm bảo an toàn cho thông tin cá nhân và tài khoản trực tuyến.

2FA là gì?
2FA là một phương pháp bảo mật mà người dùng cần cung cấp hai yếu tố độc lập để xác thực danh tính

Xem thêm: Website là gì? Tổng hợp kiến thức về website từ A – Z

1.2. Mã 2FA là gì?

Nếu bạn thắc mắc 2FA code là gì thì mã 2FA (Two-Factor Authentication code) là một mã số được tạo ra động, thường dưới dạng một chuỗi số hoặc ký tự, được sử dụng trong quá trình xác thực hai yếu tố (2FA). Mã này là một yếu tố bảo mật bổ sung, đồng thời với mật khẩu, để xác thực danh tính của người dùng khi truy cập vào các dịch vụ trực tuyến.

Mã 2FA thường được tạo ra ngẫu nhiên và có hiệu lực trong một khoảng thời gian ngắn, thường là chỉ vài phút. Người dùng nhận mã này thông qua các phương tiện như tin nhắn văn bản (SMS), ứng dụng di động, email, hoặc thiết bị vật lý như các thiết bị token hoặc security key.

Khi đăng nhập vào tài khoản, người dùng cần cung cấp mã 2FA cùng với mật khẩu của mình để hoàn tất quá trình xác thực. Mã 2FA thay đổi theo thời gian và chỉ có giá trị trong thời gian ngắn, giúp tăng cường bảo mật và ngăn chặn các cuộc tấn công xâm nhập vào tài khoản trực tuyến.

1.3. Xác thực hai bước là gì? Hoạt động như thế nào?

Xác thực hai bước (Two-Factor Authentication, 2FA) là quá trình xác minh danh tính của người dùng bằng cách yêu cầu hai yếu tố độc lập và khác nhau.

Điều này làm khó cho kẻ tấn công xâm nhập vào tài khoản trực tuyến. Một yếu tố đơn lẻ bị xâm nhập hay đánh cắp không đủ để truy cập trái phép vào tài khoản.

 

2. Cách thức hoạt động của trình bảo mật 2FA là gì?

2FA là gì?
Cách thức hoạt động của trình bảo mật 2FA

Quá trình hoạt động của trình bảo mật xác thực 2 yếu tố như sau:

  • Người dùng nhập user name và password tại giao diện đăng nhập.
  • Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của tên người dùng và mật khẩu.
  • Nếu tên người dùng và mật khẩu chính xác, hệ thống yêu cầu yếu tố bảo mật thứ hai.
  • Người dùng nhận được yếu tố bảo mật thứ hai, ví dụ như mã OTP qua tin nhắn văn bản hoặc ứng dụng di động.
  • Người dùng nhập mã OTP hoặc thực hiện xác minh bằng cách quét mã QR code hoặc sử dụng yếu tố bảo mật thứ hai khác.
  • Hệ thống kiểm tra xem yếu tố bảo mật thứ hai có khớp hoặc hợp lệ hay không.
  • Nếu xác minh thành công, quá trình đăng nhập hoàn tất và người dùng được cấp quyền truy cập vào tài khoản.

3. Các phương pháp bảo thực 2FA phổ biến hiện nay

3.1. Xác thực thông qua SMS (tin nhắn văn bản)

2FA là gì?
Xác thực thông qua SMS (tin nhắn văn bản)

Trong phương pháp này, sau khi người dùng nhập mật khẩu, hệ thống gửi một mã OTP (One-Time Password) qua tin nhắn văn bản đến số điện thoại đã đăng ký trước đó. Người dùng cần nhập mã OTP này để hoàn tất quá trình đăng nhập.

Tuy phương pháp này phổ biến và tiện lợi, nhưng nó có thể bị tấn công bởi các kỹ thuật xâm nhập SIM swap hoặc tin nhắn đánh lừa.

3.2. Xác thực thông qua ứng dụng di động

Đây là phương pháp sử dụng các ứng dụng di động như Google Authenticator, Microsoft Authenticator, Authy và LastPass Authenticator để tạo ra các mã OTP.

Khi người dùng cần xác thực, họ sẽ sử dụng ứng dụng để tạo ra mã OTP và nhập vào trang web hoặc ứng dụng tương ứng. Phương pháp này an toàn hơn so với SMS OTP, vì nó không bị ảnh hưởng bởi tấn công SIM swap.

3.3. Xác thực bằng Security Keys

Đây là phương pháp sử dụng các thiết bị vật lý như USB security keys hoặc các phương thức xác thực không dây như NFC hoặc Bluetooth để xác minh danh tính của người dùng.

Khi cần xác thực, người dùng sẽ cắm hoặc kết nối security key với thiết bị của mình và thực hiện xác thực bằng cách nhấn nút hoặc chạm vào security key. Phương pháp này cung cấp mức độ bảo mật cao và khó bị tấn công.

3.4. Xác thực bằng Recovery Codes

Đây là phương pháp cung cấp cho người dùng một tập hợp các mã phục hồi (recovery codes) trong quá trình cài đặt xác thực 2 yếu tố. Khi người dùng gặp sự cố với các phương pháp xác thực thông thường, họ có thể sử dụng các mã phục hồi để đăng nhập vào tài khoản.

Tuy nhiên, các mã phục hồi này chỉ sử dụng được một lần duy nhất và cần được lưu trữ một cách an toàn.

Xem thêm: Data là gì? | Vai trò & Ứng dụng dữ liệu cho doanh nghiệp

4. Ưu và nhược điểm của phương pháp 2FA là gì?

4.1. Ưu điểm của phương pháp 2FA

Tăng cường bảo mật: Xác thực 2 yếu tố cung cấp một lớp bảo mật bổ sung bằng việc yêu cầu người dùng cung cấp thông tin xác thực khác biệt và độc lập, làm cho quá trình xâm nhập trở nên khó khăn hơn.

Khó bị tấn công xâm nhập từ xa: Với xác thực 2 yếu tố, kẻ tấn công cần phải có thông tin xác thực bổ sung (như mã OTP hoặc security key) để có thể truy cập vào tài khoản, không chỉ dựa vào mật khẩu duy nhất.

Bảo vệ dữ liệu quan trọng: Xác thực 2 yếu tố giúp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và quan trọng hơn, đặc biệt đối với các tài khoản ngân hàng, email và thông tin cá nhân.

Linh hoạt và tiện lợi: Các phương pháp xác thực 2 yếu tố như sử dụng ứng dụng di động hoặc security key rất dễ sử dụng và tiện lợi cho người dùng, với việc tạo mã xác thực ngay trên thiết bị của họ.

4.2. Nhược điểm của phương pháp 2FA

Đòi hỏi sự chuẩn bị trước: Người dùng cần phải thiết lập xác thực 2 yếu tố trước khi có thể sử dụng nó, đôi khi đòi hỏi một số thao tác cài đặt và quản lý thêm.

Thiếu tương thích: Một số dịch vụ và ứng dụng không hỗ trợ xác thực 2 yếu tố hoặc hỗ trợ nhưng bị hạn chế về phương pháp xác thực.

Mất thiết bị xác thực: Nếu người dùng mất hoặc hỏng thiết bị xác thực như điện thoại di động hoặc security key, họ có thể gặp khó khăn trong quá trình truy cập tài khoản.

Sự phiền toái: Một số người có thể cảm thấy phiền toái khi phải thực hiện các bước xác thực bổ sung sau khi nhập mật khẩu, đặc biệt khi sử dụng các mã OTP.

Xem thêm: SSL là gì | Cách nhận chứng chỉ bảo mật SSL miễn phí

5. Hướng dẫn cách thiết lập bảo mật 2FA trên Facebook

Nếu bạn đang sử dụng Facebook và thắc mắc không biết cách bật 2FA là gì, hãy tham khảo hướng dẫn các bật xác thực 2 yếu tố cho Facebook sau đây nhé!

5.1. Thiết lập bảo mật 2FA trên trình duyệt Facebook

2FA là gì?
Thiết lập bảo mật 2FA trên trình duyệt Facebook
  • Login vào tài khoản Facebook.
  • Truy cập vào cài đặt tài khoản bằng cách nhấp vào mũi tên xuống ở góc phải trên cùng của trang, sau đó chọn “Cài đặt và quyền riêng tư”.
  • Tại danh mục menu trái, hãy nhấn vào chọn “Bảo mật và đăng nhập”.
  • Tại mục “Đăng nhập”, bạn hãy tìm kiếm mục “Sử dụng xác thực hai yếu tố” và nhấn chọn vào “Chỉnh sửa”.
  • Bạn có thể chọn phương pháp xác thực 2 yếu tố như “Ứng dụng xác thực” hoặc “Mã văn bản”. Theo từng phương pháp, hãy làm theo hướng dẫn để hoàn tất quá trình cài đặt xác thực 2 yếu tố.

5.2. Thiết lập bảo mật 2FA trên ứng dụng Facebook

2FA là gì?
Thiết lập bảo mật 2FA trên ứng dụng Facebook
  • Mở app Facebook.
  • Nhấp vào biểu tượng ba dòng ngang ở góc phải dưới cùng (Android) hoặc góc dưới cùng bên phải (iOS) để mở menu.
  • Kéo xuống và tìm chọn mục “Cài đặt và quyền riêng tư”.
  • Chọn “Cài đặt”.
  • Trong danh mục “Bảo mật”, bạn hãy nhấn chọn “Xác thực hai yếu tố”.
  • Bạn có thể chọn phương pháp xác thực 2 yếu tố như “Ứng dụng xác thực” hoặc “Mã văn bản”. Theo từng phương pháp, hãy làm theo hướng dẫn để hoàn tất quá trình cài đặt 2FA.

6. Hướng dẫn cách thiết lập bảo mật 2FA trên Gmail

2FA là gì?
Hướng dẫn cách thiết lập bảo mật 2FA trên Gmail
  • Truy cập vào tài khoản Gmail.
  • Nhấp vào biểu tượng hình cái hộp ở góc phải trên cùng và chọn “Cài đặt”.
  • Tại mục “Bảo mật”, bạn hãy tìm và chọn “Xác thực hai yếu tố”.
  • Ở bước này, bạn có thể được yêu cầu đăng nhập lại vào tài khoản.
  • Chọn phương pháp xác thực 2 yếu tố mà bạn muốn sử dụng. Gmail hỗ trợ các phương pháp như “Ứng dụng di động Google Authenticator”, “Mã văn bản qua điện thoại di động”, “Cụm khóa bảo mật”“Câu hỏi bí mật”.
  • Theo từng phương pháp, làm theo hướng dẫn để hoàn tất quá trình cài đặt xác thực 2 yếu tố.
  • Khi đã thiết lập thành công, Gmail sẽ yêu cầu mã xác thực hoặc thông tin xác thực bổ sung khi bạn đăng nhập vào tài khoản từ một thiết bị mới hoặc không được xác minh.

7. Hướng dẫn cách thiết lập bảo mật 2FA trên Outlook

  • Truy cập vào tài khoản Outlook của bạn bằng trình duyệt web.
  • Nhấp vào biểu tượng hình cái hộp ở góc phải trên cùng và chọn “Tài khoản”.
  • Chọn “Bảo mật & quyền riêng tư” trong tab “Tài khoản”.
  • Dưới phần “Bảo mật tài khoản”, tìm và nhấp vào “Bảo mật bổ sung”.
  • Bạn có thể được yêu cầu phải login lại tài khoản.
  • Chọn mục “Thiết lập xác minh 2 yếu tố”.
  • Bạn sẽ thấy danh sách các phương pháp xác minh hai yếu tố được hỗ trợ. Chọn phương pháp mà bạn muốn sử dụng, ví dụ như “Ứng dụng di động Microsoft Authenticator”, “Mã văn bản qua điện thoại di động” hoặc “Cụm khóa bảo mật”.
  • Theo từng phương pháp, làm theo hướng dẫn để hoàn tất quá trình cài đặt 2FA.
  • Khi đã thiết lập thành công, Outlook sẽ yêu cầu mã xác minh hoặc thông tin xác minh bổ sung khi bạn đăng nhập vào tài khoản từ một thiết bị mới hoặc không được xác minh.

Xem thêm: Địa chỉ IP là gì? Cách xem địa chỉ IP trên điện thoại, PC, Laptop

8. Hướng dẫn cách tắt bảo mật 2FA trên máy tính, điện thoại

8.1. Tắt bảo mật 2FA trên máy tính

  • Truy cập vào tài khoản của bạn bằng trình duyệt web.
  • Tìm đến phần cài đặt bảo mật hoặc quản lý tài khoản.
  • Tìm tùy chọn xác minh hai yếu tố hoặc 2FA.
  • Chọn tắt hoặc vô hiệu hóa xác minh hai yếu tố.
  • Xác nhận quyết định tắt bảo mật 2FA (nếu có).

8.2. Tắt bảo mật 2FA trên điện thoại

  • Mở ứng dụng cài đặt trên điện thoại.
  • Tìm và mở phần cài đặt bảo mật hoặc quản lý tài khoản.
  • Tìm tùy chọn xác minh hai yếu tố hoặc xác thực 2 yếu tố.
  • Chọn tắt hoặc vô hiệu hóa xác minh hai yếu tố.
  • Xác nhận quyết định tắt bảo mật xác thực 2 yếu tố (nếu có).

8.3. Tắt bảo mật 2FA trên iPhone và iPad

2FA là gì?
Có thể tắt bảo mật 2FA trên iPhone và iPad nếu bạn thấy không cần thiết
  • Mở mục Cài đặt trên iphone hoặc ipad.
  • Chạm vào tên tài khoản hoặc phần “Cài đặt tài khoản”.
  • Chọn “Mật khẩu & Bảo mật” hoặc “Tài khoản và mật khẩu”.
  • Chọn “Xác minh hai yếu tố”.
  • Chọn mục “Tắt” hoặc “Vô hiệu hóa xác minh hai yếu tố”.
  • Xác nhận quyết định tắt bảo mật xác thực 2 yếu tố (nếu có).

9. Một số câu hỏi liên quan đến phương pháp 2FA

9.1. Cách bật bảo mật 2FA là gì?

Đăng nhập vào tài khoản, tìm đến phần cài đặt bảo mật hoặc quản lý tài khoản, tìm tùy chọn xác minh hai yếu tố hoặc 2FA, sau đó bật hoặc kích hoạt chức năng xác minh hai yếu tố.

9.2. Mã xác minh 2FA là gì?

Là một mã đặc biệt, thường là một chuỗi số hoặc ký tự được tạo ra để cung cấp lớp bảo mật bổ sung khi đăng nhập vào tài khoản.

9.3. Có nên bật bảo mật 2FA không?

Có, bật bảo mật xác thực 2 yếu tố là một biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ tài khoản trực tuyến, giúp ngăn chặn các cuộc tấn công đánh cắp thông tin cá nhân và đảm bảo an toàn cho người dùng.

9.4. CAPTCHA và 2FA có giống nhau không?

2FA là gì?
CAPTCHA và 2FA có giống nhau không?
CAPTCHA (Completely Automated Public Turing test to tell Computers and Humans Apart)Xác thực 2 yếu tố (Two-Factor Authentication)
Đây là một phương pháp bảo mật được sử dụng để phân biệt giữa người dùng máy tính và các chương trình tự động.

CAPTCHA yêu cầu người dùng phải giải một bài toán hoặc nhập các ký tự được tạo ra ngẫu nhiên để xác minh rằng họ là người thực sự và không phải là bot hoặc máy tính.

Đây là một phương pháp xác thực hai yếu tố, yêu cầu người dùng cung cấp hai thông tin xác thực độc lập để xác minh danh tính, thường là mật khẩu và một yếu tố bổ sung như mã xác minh, thiết bị yêu cầu hoặc dấu vân tay.

Xác thực 2 yếu tố cung cấp một lớp bảo vệ bổ sung, đảm bảo rằng người dùng thực sự là người được phép truy cập vào tài khoản.

Dựa trên mục tiêu và cách thức hoạt động, CAPTCHA và 2FA khác nhau. CAPTCHA chủ yếu tập trung vào việc phân biệt giữa người dùng và các chương trình tự động, trong khi  tăng cường bảo mật bằng việc yêu cầu xác thực hai yếu tố.

Tuy nhiên, CAPTCHA và 2FA có thể được sử dụng cùng nhau để cung cấp một lớp bảo vệ toàn diện hơn.

Ví dụ, khi đăng nhập vào một tài khoản, người dùng có thể được yêu cầu cung cấp thông tin xác thực hai yếu tố và hoàn thành một CAPTCHA để xác minh danh tính. Việc sử dụng cả hai công nghệ này cùng nhau giúp tăng cường bảo mật và đảm bảo rằng người dùng là người thật và không phải là bot hoặc máy tính.

9.5. Những người nào nên sử dụng 2FA?

Tất cả người dùng trực tuyến, đặc biệt là những người sử dụng các dịch vụ trực tuyến quan trọng như tài khoản ngân hàng, email, mạng xã hội và dịch vụ tài chính.

Xác thực 2 yếu tố được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và ngành công nghiệp, bao gồm:

  • Ngân hàng và tài chính: Xác thực 2 yếu tố được áp dụng trong quá trình xác thực giao dịch tài chính trực tuyến để đảm bảo an toàn cho người dùng và tránh gian lận tài khoản.
  • Công nghệ thông tin và mạng: Ngành công nghệ thông tin và mạng sử dụng xác thực 2 yếu tố để bảo vệ hệ thống, dữ liệu và các tài khoản quan trọng.
  • Công ty dịch vụ trực tuyến: Các dịch vụ trực tuyến như mạng xã hội, email, hội thảo trực tuyến, trò chơi trực tuyến và dịch vụ lưu trữ đám mây thường áp dụng 2FA để bảo vệ thông tin cá nhân và tránh việc xâm nhập trái phép.

Tuy nhiên, không chỉ những ngành công nghiệp và lĩnh vực cụ thể, mà bất kỳ ai cũng có thể sử dụng xác thực 2 yếu tố để tăng cường bảo mật và đảm bảo an toàn cho dữ liệu trực tuyến.

9.6. Hiệu quả của 2FA như thế nào?

2FA là gì?
2FA giúp tăng cường cấp độ bảo mật cho người dùng

Xác thực 2 yếu tố tăng cường bảo mật bằng cách yêu cầu người dùng xác minh thông qua hai yếu tố khác nhau, làm cho quá trình xâm nhập trở nên khó khăn hơn và bảo vệ tài khoản khỏi các cuộc tấn công đánh cắp thông tin cá nhân.

Mặc dù yêu cầu một bước xác thực bổ sung, nhưng sự tiện lợi của việc sử dụng ứng dụng di động hoặc mã OTP thường vẫn đáng tin cậy và dễ thực hiện.

Với việc yêu cầu hai yếu tố xác thực, xác suất xâm nhập và lừa đảo giả mạo tài khoản giảm đi đáng kể, đảm bảo tính đáng tin cậy và độ tin cậy của quá trình xác thực người dùng.

Tóm lại, 2FA cung cấp một lớp bảo mật mạnh mẽ hơn và tăng cường đáng kể tính bảo mật của quá trình xác thực người dùng, giúp ngăn chặn các cuộc tấn công và bảo vệ thông tin quan trọng.

9.7. Zero Trust và 2FA có giống nhau không?

Zero Trust

2FA

Zero Trust là một mô hình bảo mật mạng đặt nguyên tắc rằng không ai hoặc bất kỳ thiết bị nào được tin tưởng mặc định. Nó yêu cầu xác thực và kiểm tra danh tính từng người dùng và thiết bị trước khi cho phép truy cập vào tài nguyên mạng.

Zero Trust tập trung vào việc kiểm soát truy cập và áp dụng các cơ chế bảo mật mạnh mẽ trên toàn bộ mạng, bao gồm các phương pháp xác thực, mã hóa và giám sát liên tục.

2FA là một phương pháp xác thực hai yếu tố, yêu cầu người dùng cung cấp hai thông tin xác thực độc lập để xác minh danh tính, thường là mật khẩu và một yếu tố bổ sung như mã xác minh, thiết bị yêu cầu hoặc dấu vân tay.

Xác thực 2 yếu tố cung cấp một lớp bảo vệ bổ sung, đảm bảo rằng người dùng thực sự là người được phép truy cập vào tài khoản.

Trong một môi trường Zero Trust, 2FA có thể là một phần của phương pháp xác thực đa yếu tố được triển khai. Nó cung cấp một lớp bảo vệ bổ sung bên cạnh việc kiểm soát truy cập và áp dụng các nguyên tắc Zero Trust.

Tuy nhiên, việc áp dụng Zero Trust và 2FA cần phải được xem xét kỹ lưỡng, tuỳ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống và môi trường bảo mật của bạn.

10. Tổng kết

Bài viết trên đã giúp ta hiểu rõ hơn khái niệm 2FA là gì. Mong rằng bạn có thể ứng dụng các kiến thức mà chúng tôi cung cấp để có thể thiết lập mã 2FA cho tài khoản của mình. Hãy ứng dụng 2FA ngay hôm nay để bảo vệ thông tin cá nhân và ngăn chặn các tấn công xâm nhập trái phép nhé!

Nếu cần hỗ trợ hướng dẫn thiết lập 2FA, bạn có thể liên hệ VinaHost theo các kênh sau:

Xem thêm các bài viết thú vị của VinaHost blog của chúng tôi nhé!

SEEDING LÀ GÌ? TÌM HIỂU VỀ FORUM SEEDING
1.1.1.1 LÀ GÌ | HƯỚNG DẪN CÁCH CÀI ĐẶT & THAY ĐỔI DNS 1.1.1.1

Đánh giá
5/5 - (3 bình chọn)
Đăng ký nhận tin

Để không bỏ sót bất kỳ tin tức hoặc chương trình khuyến mãi từ Vinahost

    Bài viết liên quan
    Bình luận
    Theo dõi
    Thông báo của
    guest
    0 Góp ý
    Phản hồi nội tuyến
    Xem tất cả bình luận
    Tổng lượt truy cập: lượt xem