[2026] VirtualBox là gì? | Tổng quan kiến thức về máy ảo VirtualBox

VirtualBox là gì? VirtualBox là phần mềm ảo hóa miễn phí, cho phép người dùng tạo và quản lý các máy ảo trên máy tính thật. Công cụ này hỗ trợ nhiều hệ điều hành, giúp thử nghiệm phần mềm, học tập và phát triển ứng dụng trong môi trường an toàn mà không ảnh hưởng đến hệ thống chính.

Ý Chính Quan Trọng

VirtualBox là phần mềm ảo hóa mã nguồn mở miễn phí hàng đầu do Oracle phát triển, cho phép bạn tạo và vận hành các máy ảo (Virtual Machines) ngay trên máy tính vật lý của mình.


  • 💻 Đa nền tảng mạnh mẽ: VirtualBox hỗ trợ cài đặt trên Windows, macOS, Linux và Solaris. Bạn có thể chạy cùng lúc nhiều hệ điều hành khách (Guest OS) khác nhau như Windows 10, Ubuntu hay macOS mà không cần cài đặt trực tiếp lên phần cứng.

  • 🛠️ Tính năng Snapshot độc đáo: Cho phép lưu lại trạng thái hiện tại của máy ảo. Nếu quá trình thử nghiệm phần mềm gặp lỗi hoặc nhiễm virus, bạn chỉ cần một cú click chuột để khôi phục (Restore) về trạng thái an toàn trước đó.

  • 🔄 Giao tiếp linh hoạt: Nhờ công cụ Guest Additions, việc kéo thả tệp tin, chia sẻ clipboard (copy-paste) và chia sẻ thư mục giữa máy thật và máy ảo trở nên mượt mà. Nó cũng hỗ trợ kết nối các thiết bị ngoại vi như USB, ổ đĩa CD trực tiếp vào máy ảo.

  • 🌐 Cấu hình mạng đa dạng: Cung cấp nhiều chế độ kết nối như NAT (truy cập Internet an toàn), Bridged (máy ảo nhận IP riêng trong mạng LAN) hay Host-only để tạo môi trường mạng nội bộ cô lập.

  • 💰 Tiết kiệm và Hiệu quả: Là giải pháp miễn phí hoàn toàn, VirtualBox giúp doanh nghiệp và cá nhân tiết kiệm chi phí đầu tư phần cứng, đồng thời tối ưu hóa tài nguyên CPU, RAM một cách linh hoạt theo nhu cầu sử dụng.

1. VirtualBox là gì?

VirtualBox là một phần mềm ảo hóa (virtualization software) miễn phí và mã nguồn mở, được phát triển ban đầu bởi công ty Innotek GmbH và sau đó được Oracle Corporation mua lại và phát triển tiếp. VirtualBox cho phép người dùng chạy một hoặc nhiều hệ điều hành khác (guest OS) trên máy tính hiện tại (host OS) mà không cần cài đặt trực tiếp, tức là tạo ra các máy ảo (virtual machines).

virtualbox la gi
VirtualBox là phần mềm ảo hóa miễn phí, mã nguồn mở do Oracle Corporation phát triển, cho phép chạy nhiều hệ điều hành dưới dạng máy ảo trên cùng một máy tính.

Các tính năng chính của VirtualBox bao gồm:

  • Hỗ trợ nhiều hệ điều hành làm máy chủ và máy khách (Windows, Linux, macOS, Solaris).
  • Tạo snapshot để lưu trạng thái máy ảo và khôi phục lại.
  • Hỗ trợ chia sẻ thư mục giữa máy thật và máy ảo.
  • Hỗ trợ USB, mạng, và nhiều thiết bị ngoại vi khác trong máy ảo.

2. Cách thức hoạt động của VirtualBox

Cách thức hoạt động của VirtualBox như sau:

  • Tạo môi trường ảo hóa (Virtual Machine): VirtualBox chạy một máy ảo (VM) trên máy tính thật (host), cung cấp một phần cứng ảo cho hệ điều hành khách (guest OS) hoạt động, bao gồm CPU, RAM, ổ cứng, card mạng, và các thiết bị ngoại vi.
  • Quản lý tài nguyên của host: VirtualBox sử dụng tài nguyên phần cứng của máy chủ (CPU, RAM, đĩa cứng, mạng) nhưng phân tách để máy ảo hoạt động độc lập, không ảnh hưởng trực tiếp đến host.
  • Giao tiếp giữa host và guest: Thông qua VirtualBox Guest Additions, máy ảo có thể chia sẻ thư mục, clipboard, thiết bị USB và màn hình với máy thật.
  • Snapshot và lưu trạng thái: VirtualBox cho phép lưu snapshot, tức là chụp trạng thái hiện tại của máy ảo để khôi phục bất cứ khi nào, giúp thử nghiệm an toàn mà không ảnh hưởng hệ thống chính.
  • Hỗ trợ nhiều kiến trúc: VirtualBox hỗ trợ cả x86, AMD64/Intel64, nghĩa là nhiều loại CPU khác nhau có thể chạy máy ảo hiệu quả.

3. Tính năng nổi bật của VirtualBox

Các tính năng nổi bật của VirtualBox có thể kể đến như:

  • Hỗ trợ đa nền tảng: Chạy trên Windows, Linux, macOS và Solaris, đồng thời có thể cài nhiều hệ điều hành khách khác nhau.
  • Máy ảo (Virtual Machines) linh hoạt: Cho phép tạo, sao chép, xóa và quản lý nhiều máy ảo cùng lúc.
  • Snapshot: Lưu trạng thái hiện tại của máy ảo để có thể khôi phục lại khi cần, thuận tiện cho thử nghiệm và phát triển.
  • Chia sẻ thư mục và clipboard: Guest OS có thể truy cập thư mục của host và sao chép dữ liệu giữa host và guest.
  • Hỗ trợ USB và thiết bị ngoại vi: Máy ảo có thể nhận thiết bị USB, đĩa CD/DVD, âm thanh và mạng giống như máy thật.
  • Mạng ảo đa chế độ: Hỗ trợ NAT, Bridged, Host-only, Internal Network, giúp kết nối giữa host, guest và Internet linh hoạt.
  • Guest Additions: Cài đặt thêm phần mềm trong guest OS để tăng hiệu suất, hỗ trợ đồ họa tốt hơn và chia sẻ tài nguyên mượt mà hơn.
  • Miễn phí và mã nguồn mở: VirtualBox có phiên bản hoàn toàn miễn phí cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ, với nguồn mở để kiểm tra và phát triển.

3. Lợi ích chính của VirtualBox

VirtualBox là phần mềm ảo hóa mạnh mẽ, cho phép người dùng chạy nhiều hệ điều hành trên cùng một máy tính mà không cần cài trực tiếp. Đây là công cụ hữu ích cho thử nghiệm phần mềm, phát triển ứng dụng và học tập trong môi trường an toàn.

  • Chạy nhiều hệ điều hành trên cùng một máy: Cho phép người dùng thử nghiệm Windows, Linux, macOS hoặc các hệ điều hành khác mà không cần cài trực tiếp lên máy thật.
  • Thử nghiệm an toàn: Nhờ snapshot và môi trường máy ảo, các thử nghiệm phần mềm, ứng dụng hoặc hệ điều hành mới được thực hiện mà không ảnh hưởng đến hệ thống chính.
  • Tiết kiệm chi phí: VirtualBox miễn phí và mã nguồn mở, giảm nhu cầu đầu tư nhiều máy vật lý để thử nghiệm hoặc phát triển phần mềm.
  • Dễ dàng quản lý tài nguyên: Cho phép phân bổ CPU, RAM, ổ cứng và thiết bị ngoại vi một cách linh hoạt giữa host và guest.
  • Phát triển và đào tạo: Hữu ích cho lập trình viên, quản trị hệ thống và học tập, khi cần môi trường thử nghiệm nhanh, có thể khôi phục hoặc reset bất cứ lúc nào.
  • Di động và linh hoạt: Máy ảo có thể xuất ra file và chuyển sang các máy khác, giúp di chuyển môi trường làm việc nhanh chóng.

4. So sánh giữa VirtualBox so với hypervisor khác

Dưới đây là so sánh VirtualBox với một số hypervisor phổ biến:

Tiêu chíVirtualBoxVMware Workstation / VMware PlayerMicrosoft Hyper-V
Loại hypervisorHosted (chạy trên OS của host)HostedNative / Bare-metal
Hỗ trợ OS hostWindows, Linux, macOS, SolarisWindows, LinuxWindows 10/11 Pro, Server
Hỗ trợ OS guestWindows, Linux, macOS, SolarisWindows, Linux, Solaris, macOS (phiên bản giới hạn)Windows, Linux
Miễn phíCó, mã nguồn mởVMware Player miễn phí, Workstation trả phíMiễn phí (có hạn chế trên bản Pro)
SnapshotCó nhưng giới hạn hơn
USB và thiết bị ngoại viHỗ trợ đầy đủHỗ trợ đầy đủHỗ trợ nhưng giới hạn
Hiệu suấtTốt cho thử nghiệm và học tậpCao hơn, tối ưu cho doanh nghiệpTốt cho môi trường Windows, ít linh hoạt với OS khác
Độ phức tạpDễ cài đặt và sử dụngKhá phức tạpCài đặt gắn với Windows, cần quyền admin

Nhận xét:

  • VirtualBox thích hợp cho cá nhân, học tập, thử nghiệm đa nền tảng nhờ miễn phí và dễ sử dụng.
  • VMware cung cấp hiệu suất cao, tối ưu cho môi trường doanh nghiệp và phát triển phần mềm chuyên nghiệp.
  • Hyper-V phù hợp cho người dùng Windows muốn tích hợp trực tiếp với hệ điều hành, nhưng ít linh hoạt với hệ điều hành khác.

Tham khảo ngay dịch vụ Máy chủ ảo tại nhà cung cấp VPS VinaHost như: VPS giá rẻ, VPS cao cấp, VPS NVMe, VPS AMD EPYC, VPS n8n, VPS OpenClaw, VPS GPU, VPS Forex, VPS Server Game (VPS Palworld, VPS Minecraft, VPS Valheim, VPS Rust, VPS Ark)

5. Hướng dẫn cách cài đặt phần mềm VirtualBox

Việc cài đặt VirtualBox khá đơn giản và phù hợp cho cả người mới bắt đầu lẫn lập trình viên, quản trị hệ thống. Sau khi cài đặt, bạn có thể tạo và chạy các máy ảo để thử nghiệm nhiều hệ điều hành khác nhau mà không ảnh hưởng đến máy tính chính.

5.1. Tải phần mềm VirtualBox

5.2. Cài đặt trên Windows

  • Chạy file cài đặt vừa tải về (.exe).
  • Chọn các thành phần muốn cài (có thể để mặc định).
  • Chọn thư mục cài đặt hoặc để mặc định.
  • Nhấn NextInstall.
  • Nếu xuất hiện cảnh báo mạng hoặc driver, nhấn Yes để tiếp tục.
  • Hoàn tất và nhấn Finish.

5.3. Cài đặt trên Linux (ví dụ Ubuntu/Debian)

  • Mở terminal.
  • Thêm repository Oracle VirtualBox:
sudo apt update
sudo apt install virtualbox
  • Kiểm tra phiên bản cài đặt:
virtualbox --help

5.4. Cài đặt Guest Additions (tùy chọn)

  • Khởi chạy máy ảo.
  • Vào menu Devices → Insert Guest Additions CD Image…
  • Thực hiện cài đặt trong máy ảo để hỗ trợ chia sẻ thư mục, clipboard, tăng hiệu suất đồ họa.

5.5. Bắt đầu sử dụng

  • Tạo máy ảo mới (New VM).
  • Chọn loại hệ điều hành guest và phân bổ CPU, RAM, ổ cứng.
  • Khởi động máy ảo và cài hệ điều hành bên trong như trên máy thật.

6. Hướng dẫn cách sử dụng phần mềm VirtualBox chi tiết

Sử dụng VirtualBox giúp người dùng dễ dàng tạo và quản lý các máy ảo để thử nghiệm hệ điều hành hoặc phần mềm mà không ảnh hưởng đến máy thật. Công cụ này phù hợp cho cả học tập, phát triển phần mềm và thử nghiệm an toàn trong môi trường ảo.

6.1. Khởi động VirtualBox

  • Mở phần mềm VirtualBox trên máy tính host sau khi cài đặt.
  • Giao diện chính hiển thị danh sách các máy ảo (Virtual Machines) nếu đã tạo, hoặc trống nếu chưa có.

6.2. Tạo máy ảo mới (New VM)

  1. Nhấn New trên thanh công cụ.
  2. Đặt tên cho máy ảo và chọn loại hệ điều hành (Windows, Linux, macOS…) và phiên bản tương ứng.
  3. Chọn dung lượng RAM cấp cho máy ảo (tùy theo yêu cầu OS guest).
  4. Tạo hoặc chọn ổ cứng ảo:
    • VDI (VirtualBox Disk Image) thường được dùng.
    • Chọn chế độ lưu trữ: dynamically allocated (tăng dần theo dữ liệu) hoặc fixed size (cố định).
  5. Nhấn Create để hoàn tất.

6.3. Cấu hình máy ảo

  • Chọn máy ảo → nhấn Settings.
  • Các tùy chọn chính:
    1. System: thay đổi thứ tự boot, số CPU, RAM.
    2. Display: điều chỉnh video memory, bật 3D acceleration nếu cần.
    3. Storage: gắn file ISO cài OS, thêm ổ cứng ảo.
    4. Network: chọn chế độ NAT, Bridged, Host-only, tùy nhu cầu kết nối mạng.
    5. USB / Shared Folders: bật chia sẻ USB và thư mục giữa host và guest.

6.4. Cài đặt hệ điều hành guest

  1. Gắn file ISO hệ điều hành vào ổ CD/DVD ảo (trong Storage → Optical Drive).
  2. Khởi động máy ảo → thực hiện cài OS như trên máy thật.
  3. Sau khi cài xong, nên cài Guest Additions để tăng hiệu suất, chia sẻ clipboard và thư mục.

6.5. Snapshot và quản lý trạng thái

  • Trên VirtualBox, chọn máy ảo → SnapshotsTake Snapshot để lưu trạng thái hiện tại.
  • Khi cần, có thể Restore Snapshot để quay lại trạng thái trước đó, hữu ích khi thử nghiệm phần mềm.

6.6. Tắt và lưu máy ảo

  • Tắt máy ảo bằng Close → Save the machine state (giữ nguyên trạng thái) hoặc Power off (tắt hoàn toàn).
  • VirtualBox sẽ lưu cài đặt và máy ảo để sử dụng cho lần sau.

7. Hướng dẫn cách cài đặt Windows 10 trên VirtualBox siêu dễ dàng

Việc cài đặt Windows 10 trên VirtualBox giúp bạn thử nghiệm hệ điều hành mới mà không ảnh hưởng đến máy tính chính. Đây là cách đơn giản và an toàn để học tập, phát triển phần mềm hoặc kiểm tra ứng dụng trong môi trường ảo.

7.1. Chuẩn bị

7.2. Tạo máy ảo mới

  1. Mở VirtualBox → nhấn New.
  2. Đặt tên máy ảo, chọn loại Microsoft Windows và phiên bản Windows 10 (64-bit).
  3. Chọn dung lượng RAM (tối thiểu 2 GB, khuyến nghị 4 GB).
  4. Tạo ổ cứng ảo VDI, chọn dynamically allocated, và dung lượng tối thiểu 50 GB.

7.3. Cấu hình máy ảo trước khi cài

  • Chọn máy ảo → Settings:
    1. System → Processor: cấp 2 CPU trở lên nếu máy host đủ mạnh.
    2. Display → Video Memory: tăng lên 128 MB, bật 3D Acceleration nếu muốn.
    3. Storage → Controller: IDE → Empty → Choose a disk file → gắn file ISO Windows 10.
    4. Network: để NAT hoặc Bridged tùy nhu cầu kết nối Internet.

7.4. Cài đặt Windows 10

  1. Khởi động máy ảo → quá trình cài Windows 10 bắt đầu từ ISO.
  2. Chọn ngôn ngữ, múi giờ, bàn phím → Next.
  3. Nhấn Install Now → nhập key nếu có hoặc chọn I don’t have a product key.
  4. Chọn phiên bản Windows 10 → Next.
  5. Chọn Custom: Install Windows only → chọn ổ cứng ảo vừa tạo → Next.
  6. Chờ quá trình cài đặt hoàn tất, máy ảo sẽ tự khởi động lại.

7.5. Cài Guest Additions (tăng hiệu suất)

  • Chọn menu Devices → Insert Guest Additions CD Image → cài đặt trong Windows 10 để hỗ trợ:
    • Chia sẻ thư mục host ↔ guest
    • Chia sẻ clipboard
    • Cải thiện đồ họa và hiển thị full screen

7.6. Hoàn tất và sử dụng

  • Sau khi cài xong, Windows 10 sẽ chạy trong máy ảo, có thể tùy chỉnh RAM, CPU, ổ cứng theo nhu cầu.
  • Sử dụng snapshot để lưu trạng thái máy ảo trước khi thử nghiệm phần mềm hoặc thay đổi cài đặt.

8. Hướng dẫn cách cài đặt Oracle VM VirtualBox

Dưới đây là hướng dẫn cài đặt Oracle VM VirtualBox.

8.1. Tải phần mềm

8.2. Cài đặt trên Windows

  1. Chạy file cài đặt .exe vừa tải về.
  2. Chọn các thành phần muốn cài (có thể để mặc định).
  3. Chọn thư mục cài đặt hoặc giữ mặc định → nhấn Next.
  4. Nhấn Install để bắt đầu cài đặt.
  5. Nếu xuất hiện cảnh báo về mạng hoặc driver, nhấn Yes để tiếp tục.
  6. Khi hoàn tất, nhấn Finish.

8.3. Cài đặt trên macOS

  1. Mở file .dmg đã tải → kéo biểu tượng VirtualBox vào thư mục Applications.
  2. Mở VirtualBox từ Applications → nếu macOS cảnh báo bảo mật, vào System Preferences → Security & Privacy → Allow.
  3. Hoàn tất cài đặt và mở phần mềm.

8.4. Cài đặt trên Linux (Ubuntu/Debian)

  1. Mở Terminal và chạy:
    sudo apt update
    sudo apt install virtualbox
  2. Kiểm tra cài đặt:
    virtualbox --help

8.5. Kiểm tra và khởi chạy

Mở VirtualBox, giao diện chính hiển thị danh sách máy ảo. Từ đây, bạn có thể tạo máy ảo mới, chạy hệ điều hành, quản lý snapshot và cấu hình máy ảo.

9. Hướng dẫn cách tắt, xóa VirtualBox Interface Windows 10

Khi không còn sử dụng VirtualBox hoặc muốn giải phóng tài nguyên máy tính, việc tắt và xóa VirtualBox là cần thiết. Hướng dẫn này giúp bạn thực hiện các bước một cách an toàn và triệt để trên Windows 10.

9.1. Tắt VirtualBox

  1. Mở VirtualBox.
  2. Chọn máy ảo đang chạy → nhấn Close → chọn:
    • Save the machine state: lưu trạng thái hiện tại để mở lại sau.
    • Send the shutdown signal: gửi tín hiệu tắt Windows trong máy ảo.
    • Power off the machine: tắt máy ảo ngay lập tức (tương tự rút nguồn).
  3. Nhấn OK để xác nhận.

9.2. Xóa một máy ảo trong VirtualBox

  1. Chọn máy ảo muốn xóa → nhấn Remove.
  2. Chọn:
    • Delete only: chỉ xóa máy ảo khỏi VirtualBox, giữ file trên ổ cứng.
    • Delete all files: xóa hoàn toàn máy ảo và các file liên quan trên ổ cứng.
  3. Nhấn OK để xác nhận.

9.3. Gỡ cài đặt VirtualBox khỏi Windows 10

  1. Mở Control Panel → Programs → Programs and Features.
  2. Chọn Oracle VM VirtualBox → nhấn Uninstall.
  3. Thực hiện theo hướng dẫn để xóa hoàn toàn phần mềm khỏi hệ thống.
  4. Khởi động lại máy tính nếu được yêu cầu để hoàn tất.

 

Một số câu hỏi liên quan đến VirtualBox

Liệu VirtualBox có miễn phí không?

VirtualBox có phiên bản miễn phí và mã nguồn mở theo giấy phép GNU General Public License (GPL). Người dùng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ có thể tải và sử dụng mà không tốn phí.

VirtualBox Guest Additions là gì?

Guest Additions là một tập hợp driver và tiện ích bổ sung cài trong hệ điều hành guest để:

  • Chia sẻ clipboard giữa host và guest.
  • Chia sẻ thư mục giữa host và guest.
  • Hỗ trợ đồ họa tốt hơn, hiển thị full screen.
  • Đồng bộ thời gian giữa host và guest.

VirtualBox Headless Frontend là gì?

Headless Frontend là chế độ chạy máy ảo không cần giao diện đồ họa (GUI). Máy ảo chạy trong background, thích hợp cho server hoặc khi muốn tiết kiệm tài nguyên host.

Oracle VM VirtualBox là gì?

Oracle VM VirtualBox là phiên bản VirtualBox được phát triển và duy trì bởi Oracle Corporation, vẫn giữ các tính năng chính của VirtualBox như tạo máy ảo, snapshot, Guest Additions và hỗ trợ nhiều hệ điều hành.

VirtualBox Interface has active connections là gì?

Thông báo “VirtualBox Interface has active connections” liên quan đến việc một máy ảo đang mở kết nối mạng hoặc đang sử dụng thiết bị mạng (như NAT hoặc Bridged Adapter), khiến VirtualBox không thể thay đổi hoặc tắt một số thiết lập mạng cho đến khi kết nối đó được đóng.

Cách chia sẻ thư mục giữa máy thật và máy ảo?

Bạn thực hiện theo các bước hướng dẫn sau:

  • Cài đặt Guest Additions trong máy ảo trước. 
  • Trong VirtualBox, chọn máy ảo → Settings → Shared Folders → Add New.
  • Chọn thư mục trên host, đặt tên (Folder Name) và tùy chọn Auto-mount nếu muốn tự động gắn kết khi khởi động.
  • Trong máy ảo, thư mục sẽ xuất hiện và có thể truy cập như ổ đĩa mạng.

Làm thế nào để thiết lập mạng (NAT, Bridge) cho máy ảo?

Bạn làm theo các bước hướng dẫn sau:

  • Chọn máy ảo → Settings → Network.
  • Chọn Adapter (ví dụ Adapter 1) → bật Enable Network Adapter.
  • Chọn loại kết nối:
    • NAT: máy ảo dùng Internet qua host, đơn giản và an toàn.
    • Bridged Adapter: máy ảo kết nối trực tiếp vào mạng LAN, có IP riêng như máy thật.

Nhấn OK để lưu. Máy ảo sẽ sử dụng thiết lập mạng tương ứng khi khởi động.

Làm sao để tăng dung lượng ổ cứng cho máy ảo?

Các bước thực hiện đơn giản như sau:

  • Tắt máy ảo hoàn toàn.
  • Chọn máy ảo → Settings → Storage.
  • Chọn ổ cứng ảo → Resize (hoặc VBoxManage modifyhd từ command line trên VirtualBox).

Trong guest OS, dùng công cụ Disk Management (Windows) hoặc GParted (Linux) để mở rộng phân vùng.

Làm sao khắc phục lỗi không khởi động được máy ảo?

Có nhiều nguyên nhân: file máy ảo hỏng, cấu hình RAM/CPU không hợp lý, xung đột phần mềm, driver mạng hoặc VirtualBox Guest Additions lỗi. Cần kiểm tra log máy ảo (Menu → Show Log) để xác định nguyên nhân chính xác.

Tại sao máy ảo VirtualBox chạy chậm?

Một số nguyên nhân phổ biến có thể là:

  • RAM hoặc CPU phân bổ cho máy ảo quá ít.
  • Host đang chạy nhiều ứng dụng nặng cùng lúc.
  • Guest Additions chưa được cài đặt, khiến đồ họa và xử lý I/O kém hiệu quả.
  • Các thiết lập đồ họa 3D hoặc 2D acceleration chưa bật.

10. Tổng kết

Nhìn chung, VirtualBox là công cụ ảo hóa mạnh mẽ, miễn phí và dễ sử dụng, giúp người dùng thử nghiệm hệ điều hành, phần mềm và phát triển ứng dụng trong môi trường an toàn mà không làm ảnh hưởng đến máy tính thật. Việc nắm vững các tính năng và cách sử dụng VirtualBox sẽ hỗ trợ học tập, lập trình và quản trị hệ thống hiệu quả hơn.

Mời bạn truy cập vào blog của VinaHost TẠI ĐÂY để theo dõi thêm nhiều bài viết mới. Hoặc nếu bạn muốn được tư vấn thêm về dịch vụ thì có thể liên hệ với chúng tôi qua:

Bài viết liên quan
Bình luận
Subscribe
Notify of
guest
0 Góp ý
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
Tổng lượt truy cập: lượt xem
Zalo (08:00 AM - 05:00 PM)
scroll_top