Việc lựa chọn đúng thông số VPS là yếu tố quyết định hiệu suất, độ ổn định và khả năng mở rộng của website hay ứng dụng. Bài viết này tổng hợp đầy đủ các thông số VPS cơ bản và nâng cao, giúp bạn hiểu rõ từng thành phần như CPU, RAM, ổ cứng, băng thông, công nghệ ảo hóa hay uptime. Từ đó, bạn có thể chọn cấu hình tối ưu cho nhu cầu sử dụng thực tế.
Thông số Cơ bản Quyết định Hiệu suất 💻:
CPU (vCPU): Ảnh hưởng đến tốc độ xử lý tác vụ. Website/Blog nhỏ cần 1-2 vCPU; Thương mại điện tử/Ứng dụng nặng cần 4-8 vCPU trở lên.
RAM: Quyết định khả năng xử lý nhiều tác vụ đồng thời và độ mượt của ứng dụng. Cần 4GB cho WordPress Doanh nghiệp, 8GB+ cho ứng dụng real-time.
Ổ cứng: Nên chọn NVMe SSD cho hiệu năng đọc/ghi vượt trội, đặc biệt quan trọng với Database.
Bandwidth (Băng thông): Lưu lượng truyền tải dữ liệu trong tháng (ví dụ: 1-5TB/tháng), quan trọng với website traffic cao hoặc streaming.
Thông số Nâng cao Ảnh hưởng đến Ổn định ⚙️:
Công nghệ Ảo hóa: KVM (ảo hóa toàn phần) được khuyên dùng vì hiệu năng ổn định và tài nguyên tách biệt tốt.
Uptime SLA: Cam kết thời gian VPS hoạt động liên tục (ví dụ: 99.9%).
Quyền quản trị (Managed/Unmanaged): Managed phù hợp cho người không rành kỹ thuật (chi phí cao hơn); Unmanaged dành cho Developer/Admin tự chủ 100%.
Lựa chọn Tối ưu ✅: Cần cân nhắc giữa mục đích sử dụng (web/API/game), lượng truy cập dự kiến, và ngân sách để tránh lãng phí hoặc bị thiếu tài nguyên gây chậm, lỗi 50x.
1. Tổng quan kiến thức về VPS
VPS (Virtual Private Server) là một máy chủ ảo được tạo ra bằng công nghệ ảo hóa, cho phép một máy chủ vật lý được chia thành nhiều máy chủ riêng biệt. Mỗi VPS hoạt động độc lập với tài nguyên riêng như CPU, RAM, dung lượng lưu trữ và IP.
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|
|

2. Các thông số cơ bản của máy chủ ảo (VPS)
Việc hiểu rõ các thông số VPS là bước quan trọng giúp bạn chọn được cấu hình phù hợp cho website. Dựa trên từng nhu cầu sử dụng, mỗi thông số VPS như CPU, RAM hay tốc độ mạng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ ổn định của hệ thống.
2.1. CPU (vCPU)
vCPU là CPU ảo được phân chia từ CPU vật lý của máy chủ. Mỗi vCPU tương ứng với một luồng xử lý (core hoặc thread tùy nền tảng ảo hóa). vCPU càng nhiều thì VPS xử lý tác vụ càng nhanh, phù hợp khi chạy website lớn, ứng dụng nặng hoặc nhiều tiến trình.
✅Gợi ý theo nhu cầu:
2.2. RAM
RAM là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, lưu dữ liệu tạm để ứng dụng đang chạy sử dụng. RAM ảnh hưởng trực tiếp tới độ mượt và khả năng xử lý nhiều tác vụ cùng lúc. VPS thường có RAM cố định; nếu RAM đầy, ứng dụng có thể chậm hoặc treo.
✅ Gợi ý theo nhu cầu:
2.3. Ổ cứng
Ổ cứng VPS thường có 2 loại chính:
- SSD SATA: tốc độ tốt, chi phí thấp.
- NVMe SSD: tốc độ đọc/ghi cao vượt bậc, thích hợp cho website/database yêu cầu hiệu năng.
Thông số VPS cần quan tâm là dung lượng lưu trữ (GB)
✅ Gợi ý theo nhu cầu:
2.4. Bandwidth
Bandwidth (băng thông) là lưu lượng dữ liệu VPS được phép truyền tải trong tháng. Bandwidth quan trọng với website có nhiều lượt truy cập, tải file, streaming, API…
✅ Gợi ý theo nhu cầu:
2.5. Backup
Backup là sao lưu dữ liệu VPS theo chu kỳ (hàng ngày/tuần). Có thể gồm:
- Backup toàn bộ máy (snapshot)
- Backup file hoặc database
Backup giúp khôi phục khi lỗi cấu hình, bị tấn công, mất dữ liệu.
✅ Gợi ý theo nhu cầu:
2.6. Tốc độ mạng
Tốc độ mạng thể hiện tốc độ truyền tải dữ liệu của VPS trên mỗi giây, ví dụ: 100Mbps, 1Gbps, 10Gbps.
Các trường hợp đặc biệt cần tốc độ mạng cao :
- Website có nhiều truy vấn đồng thời
- Chạy API, streaming
- Tải lên/tải xuống file lớn
- Chạy bot hoặc ứng dụng real-time
✅ Gợi ý theo nhu cầu:

3. Các thông số nâng cao của máy chủ ảo (VPS)
Các thông số VPS này đóng vai trò quyết định trong hiệu năng, độ ổn định và khả năng vận hành của hệ thống.
3.1. Công nghệ Ảo hóa
Công nghệ ảo hóa quyết định cách tài nguyên vật lý (CPU, RAM, ổ cứng) được tách ra và phân bổ cho từng VPS.
Các công nghệ phổ biến:
- KVM (Kernel-based Virtual Machine): Ảo hóa toàn phần, mỗi VPS có kernel riêng, giúp hiệu năng ổn định, tài nguyên tách biệt tốt. Phù hợp cho hầu hết nhu cầu: web, ứng dụng, database, game server.
- VMware ESXi: Ảo hóa doanh nghiệp với khả năng quản lý nâng cao, hiệu suất cao và độ ổn định tốt. Dùng nhiều cho doanh nghiệp hoặc hệ thống lớn.
- Hyper-V: Giải pháp của Microsoft, thường chạy tốt với môi trường Windows Server.
- OpenVZ / LXC: Ảo hóa mức container (dùng chung kernel), chi phí rẻ nhưng tài nguyên không tách biệt hoàn toàn.
3.2. Địa chỉ IP
IP là địa chỉ nhận diện VPS trên Internet. Có hai loại chính:
- IPv4: Được sử dụng rộng rãi nhất, nhưng khan hiếm nên đôi khi phải mua thêm.
- IPv6: Số lượng gần như không giới hạn, tốc độ xử lý tốt, nhưng nhiều ứng dụng/ISP vẫn ưu tiên IPv4.
3.3. Hệ điều hành (OS)
Hệ điều hành quyết định cách bạn vận hành và cài đặt ứng dụng trên VPS.
Linux:
- Phổ biến nhất: Ubuntu, Debian, AlmaLinux, Rocky Linux
- Ưu điểm: nhẹ, ổn định, miễn phí, nhiều phần mềm web server (Nginx, Apache)
Windows Server:
- Phù hợp khi chạy .NET, MSSQL, các phần mềm yêu cầu Windows GUI
- Giao diện dễ dùng nhưng cần bản quyền
3.4. Data Transfer
Data Transfer là tổng dung lượng dữ liệu được truyền đi và truyền đến VPS trong một tháng, bao gồm:
- Lượt truy cập website (tải hình ảnh, CSS, JS, video…)
- API request từ ứng dụng
- Email gửi/nhận
- Backup tải lên/tải xuống
- Truyền file qua SFTP/FTP
- Truyền dữ liệu giữa các server
ℹ️ Bạn có biết là Data Transfer khác Bandwidth
3.5. Bảng điều khiển (Control Panel)
Control Panel giúp bạn quản lý VPS, website và dịch vụ dễ dàng mà không cần dùng dòng lệnh.
Các loại phổ biến:
- cPanel / WHM: nổi tiếng nhất, hỗ trợ mạnh mẽ cho hosting và email.
- DirectAdmin: nhẹ, chi phí thấp hơn cPanel.
- Plesk: chạy cả Linux & Windows, quản lý đa nền tảng.
- CyberPanel: miễn phí, tích hợp OpenLiteSpeed, tối ưu WordPress.
- HestiaCP / ISPConfig: miễn phí, nhẹ, dễ dùng.
Bảng điều khiển (Control Panel) thường có các tính năng sau đây:
- Quản lý domain, database
- Tạo email
- SSL, bảo mật
- SFTP/FTP
- Theo dõi tài nguyên
3.6. Quyền quản trị (Managed/Unmanaged)
Managed VPS
- Nhà cung cấp hỗ trợ cài đặt, tối ưu, bảo mật, cập nhật hệ thống.
- Phù hợp cho doanh nghiệp, người không rành kỹ thuật.
- Chi phí cao hơn.
Unmanaged VPS
- Người dùng tự quản lý 100%: cài OS, cài phần mềm, bảo mật, khắc phục sự cố.
- Giá rẻ hơn nhưng cần kỹ năng kỹ thuật.
- Lý tưởng cho developer, admin chủ động vận hành.
Xem thêm: VPS Managed là gì? & Unmanaged VPS là gì?
3.7. Uptime SLA
Uptime SLA là mức cam kết của nhà cung cấp VPS về tỷ lệ thời gian VPS hoạt động liên tục, không bị gián đoạn. Thông số VPS này được tính theo phần trăm (%), và được quy đổi thành số phút downtime tối đa trong tháng. Ví dụ Uptime 99.9% tức là downtime tối đa khoảng 43 phút/tháng.
3.8. Vị trí máy chủ
Vị trí datacenter ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ truy cập, SEO, trải nghiệm người dùng và tỷ lệ chuyển đổi của website.
- Vị trí gần người dùng: Latency thấp nên website tải nhanh hơn
- Vị trí xa người dùng: Độ trễ cao nên chậm phản hồi

4. Nên lựa chọn thông số VPS như thế nào?
Để chọn đúng cấu hình VPS, bạn cần dựa trên mục đích sử dụng, lượng truy cập và mức độ phức tạp của ứng dụng. Một VPS quá yếu sẽ gây chậm, lỗi 502/504, trong khi VPS quá mạnh lại gây lãng phí chi phí. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết kèm bảng cấu hình mẫu theo từng nhu cầu thực tế.
| Mục đích sử dụng | CPU | RAM | Ổ cứng SSD/NVMe | Băng thông / Tốc độ mạng | Ghi chú |
| Website cá nhân / blog nhỏ | 1 vCPU | 1 GB | 20 GB | 100 Mbps | Phù hợp WordPress nhẹ, <10.000 lượt truy cập/tháng |
| Website doanh nghiệp nhỏ | 2 vCPU | 2 GB | 40 GB | 200 Mbps | Hoạt động ổn định cho website giới thiệu công ty, landing page, traffic trung bình |
| Web server nhiều traffic | 4 vCPU | 4–8 GB | 80 GB+ | 300 Mbps | Đáp ứng tốt cho 50.000 – 200.000 lượt truy cập/tháng tùy tối ưu |
| Chạy app, API, microservices | 4 – 8 vCPU | 8 GB+ | 100 GB+ | 500 Mbps | Cần CPU mạnh để xử lý request, đặc biệt khi chạy Node.js / Python / Go |
| Server game, AI demo, xử lý nặng | 8 vCPU+ | 16 GB+ | SSD/NVMe tốc độ cao | 1 Gbps | Game server cần network ổn định; AI demo cần NVMe IOPS cao |
VinaHost – nhà cung cấp VPS hơn 17+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực máy chủ ảo. Với nhiều gói cấu hình linh hoạt, phù hợp từ nhu cầu cá nhân đến doanh nghiệp vừa và nhỏ. VPS tại VinaHost sử dụng công nghệ ảo hóa KVM và ổ cứng SSD/NVMe giúp hiệu năng ổn định, đồng thời tích hợp các công cụ quản lý như Virtualizor để người dùng dễ dàng kiểm soát tài nguyên và vận hành hệ thống.
Chúng tôi hỗ trợ đa dạng hệ điều hành (Linux và Windows cho một số gói), địa chỉ IPv4/IPv6 riêng, băng thông không giới hạn và thời gian hoạt động cam kết 99.9%, kèm theo hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua nhiều kênh (livechat, email, hotline) giúp giải quyết sự cố nhanh chóng.

Ngoài ra, VinaHost còn cung cấp các gói VPS khác như: VPS cao cấp, VPS Windows, VPS NVMe, VPS MMO, VPS Forex, VPS GPU, VPS n8n, VPS Server Minecraft, VPS Server Palworld, VPS Server Ark,…
Câu hỏi thường gặp
RAM VPS bao nhiêu là đủ?
Dung lượng RAM cần dùng phụ thuộc vào loại website hoặc ứng dụng bạn chạy.
- Website nhỏ, blog: 1-2 GB RAM
- Website doanh nghiệp, nhiều plugin: 2-4 GB RAM
- Website thương mại điện tử/WooCommerce: 4-8 GB RAM
- API, microservice, xử lý nặng: 8 GB trở lên
RAM càng cao thì khả năng xử lý đồng thời càng tốt, nhất là với WordPress, Node.js và các ứng dụng có nhiều tiến trình.
CPU VPS bao nhiêu là đủ?
CPU cần thiết phụ thuộc vào mức độ xử lý của hệ thống:
- Website nhỏ: 1 vCPU
- Website doanh nghiệp: 2 vCPU
- Web nhiều traffic: 4 vCPU
- App/API realtime: 4 – 8 vCPU
- Game server hoặc AI demo: 8 vCPU trở lên
CPU quyết định khả năng xử lý tác vụ, concurrency và tốc độ phản hồi.
Các câu lệnh kiểm tra thông số VPS Linux như thế nào?
Dưới đây là các lệnh phổ biến dùng để kiểm tra cấu hình trong Linux:
Kiểm tra CPU
lscpu
cat /proc/cpuinfoKiểm tra RAM
free -m
cat /proc/meminfoKiểm tra ổ cứng
df -h
lsblkKiểm tra tốc độ mạng
speedtest-cliKiểm tra tình trạng hệ thống tổng quan
top
htop
neofetchCác câu lệnh kiểm tra thông số VPS windows như thế nào?
Trong Windows Server, bạn có thể dùng các công cụ và lệnh sau:
Kiểm tra CPU, RAM, Disk (qua giao diện)
- Task Manager => tab Performance
- Server Manager => Local Server => System Properties
Kiểm tra bằng PowerShell
CPU
Get-CimInstance Win32_ProcessorRAM
Get-CimInstance Win32_OperatingSystem | Select-Object TotalVisibleMemorySize,FreePhysicalMemoryỔ đĩa
Get-PSDrive
Get-CimInstance Win32_LogicalDiskThông tin hệ thống tổng quan
Get-ComputerInfo5. Tổng kết
Hiểu rõ các thông số VPS sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác hơn trong việc vận hành website, ứng dụng hay hệ thống doanh nghiệp. Từ những yếu tố cơ bản như CPU, RAM, ổ cứng đến các thông số nâng cao như công nghệ ảo hóa, uptime hay quyền quản trị, mỗi thành phần đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ ổn định. Hy vọng bài viết giúp bạn dễ dàng chọn được VPS phù hợp nhu cầu.
Mời bạn truy cập vào blog của chúng tôi TẠI ĐÂY để theo dõi thêm nhiều bài viết mới. Hoặc bạn muốn được tư vấn các dịch vụ thì có thể liên hệ với VinaHost qua:
- Email: support@vinahost.vn
- Hotline: 1900 6046
- Livechat: https://livechat.vinahost.vn/chat.php






























































































