Chuyển Website mã nguồn WordPress từ Hosting sang VPS là giải pháp được nhiều cá nhân và doanh nghiệp lựa chọn khi website phát triển, cần hiệu năng cao hơn và khả năng quản trị linh hoạt. Tuy nhiên, nếu thực hiện không đúng cách, quá trình chuyển đổi có thể gây gián đoạn hoạt động hoặc mất dữ liệu. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách chuyển website từ Hosting sang VPS an toàn, nhanh chóng và hạn chế tối đa downtime.
🚀 Lý do chuyển: Website tải chậm, hay cạn tài nguyên (CPU/RAM), dính lỗi 50x hoặc cần quyền root để tùy biến và bảo mật tốt hơn Shared Hosting.
🛠️ Chuẩn bị: Lấy thông tin tài khoản hosting cũ, IP/Pass root VPS mới và quyền chỉnh DNS tên miền. Cài sẵn PuTTY, FileZilla và plugin backup (như UpdraftPlus).
⚙️ Các bước di chuyển:
- Sao lưu: Tải mã nguồn (.zip) và Database (.sql) từ hosting cũ.
- Tạo môi trường: Khởi tạo Domain và Database mới trên VPS.
- Upload & Khôi phục: Import Database qua phpMyAdmin, giải nén mã nguồn vào
public_html. - Cấu hình: Cập nhật thông tin DB mới trong file
wp-config.phpvà trỏ bản ghi A của tên miền về IP VPS.
⚠️ Lưu ý xử lý lỗi: Nếu bị lỗi kết nối DB, trắng trang hoặc lỗi 500, hãy kiểm tra lại file wp-config.php, phân quyền thư mục (755/644) và cập nhật lại file .htaccess.
1. Khi nào nên chuyển website WordPress từ Hosting sang VPS?
Bạn nên cân nhắc chuyển website WordPress từ Hosting sang VPS khi gặp một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Website tải chậm, đặc biệt vào giờ cao điểm hoặc khi lượng truy cập tăng đột biến.
- Thường xuyên vượt giới hạn tài nguyên (CPU, RAM, I/O) và nhận cảnh báo từ nhà cung cấp Hosting.
- Liên tục xuất hiện lỗi 50x như 500 Internal Server Error, 502 Bad Gateway hoặc 503 Service Unavailable, ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.
- Bị giới hạn quyền cấu hình, không thể tự cài đặt phần mềm, module hoặc lựa chọn phiên bản PHP/MySQL theo nhu cầu.
- Cần tăng cường bảo mật, tránh nguy cơ bị ảnh hưởng từ các website khác trên cùng máy chủ do môi trường Shared Hosting.
- Muốn toàn quyền quản trị máy chủ (Root Access) để chủ động tối ưu hiệu năng, cấu hình bảo mật và triển khai các ứng dụng hoặc dịch vụ riêng.

Xem thêm: Hướng dẫn cách cài đặt WordPress trên VPS chi tiết
2. Lợi ích vượt trội của VPS so với Shared Hosting
So với Shared Hosting, VPS mang lại nhiều ưu điểm về hiệu năng, khả năng mở rộng, tính bảo mật và quyền quản trị. Nhờ được cấp phát tài nguyên riêng, VPS giúp website hoạt động ổn định hơn, hạn chế tình trạng bị ảnh hưởng bởi các website khác trên cùng máy chủ và đáp ứng tốt nhu cầu của những dự án đang phát triển.
- Hiệu năng cao và ổn định: VPS được cấp riêng CPU, RAM và dung lượng lưu trữ nên tốc độ xử lý luôn ổn định, ngay cả khi lượng truy cập tăng cao. Trong khi đó, Shared Hosting chia sẻ tài nguyên với nhiều người dùng khác nên hiệu suất có thể giảm nếu máy chủ bị quá tải.
- Toàn quyền quản trị hệ thống: Người dùng VPS có quyền Root (Linux) hoặc Administrator (Windows), cho phép cài đặt phần mềm, cấu hình máy chủ, tối ưu hệ điều hành, triển khai ứng dụng và quản lý dịch vụ theo nhu cầu. Shared Hosting thường chỉ cho phép sử dụng các tính năng do nhà cung cấp cung cấp sẵn.
- Dễ dàng mở rộng tài nguyên: Khi website phát triển, bạn có thể nâng cấp CPU, RAM hoặc dung lượng lưu trữ mà không cần chuyển sang máy chủ mới. Việc mở rộng tài nguyên diễn ra nhanh chóng, giúp website duy trì hoạt động liên tục.
- Bảo mật tốt hơn: Mỗi VPS hoạt động trong một môi trường độc lập nên ít bị ảnh hưởng bởi các website khác trên cùng máy chủ vật lý. Người dùng cũng có thể tự cấu hình Firewall, cài đặt phần mềm bảo mật và thiết lập các chính sách bảo vệ dữ liệu phù hợp.
- Phù hợp với nhiều mục đích sử dụng: Ngoài lưu trữ website, VPS còn có thể triển khai hệ thống thương mại điện tử, máy chủ cơ sở dữ liệu, Mail Server, VPN, Docker, Kubernetes, ứng dụng AI, game server hoặc các tác vụ tự động chạy 24/7.
Bảng so sánh ngắn gọn VPS và Hosting
| Tiêu chí | VPS | Shared Hosting |
| Tài nguyên | CPU, RAM, ổ cứng riêng | Chia sẻ với nhiều website |
| Hiệu năng | Ổn định, ít bị ảnh hưởng | Phụ thuộc vào mức sử dụng của các tài khoản khác |
| Quyền quản trị | Toàn quyền cấu hình và cài đặt | Quyền hạn bị giới hạn |
| Khả năng mở rộng | Dễ nâng cấp tài nguyên | Khả năng nâng cấp hạn chế |
| Bảo mật | Môi trường độc lập, bảo mật cao hơn | Rủi ro bị ảnh hưởng từ website khác |
| Phù hợp | Website lớn, ứng dụng, game server, AI, Docker | Website cá nhân hoặc lưu lượng truy cập thấp |
3. Cần chuẩn bị gì trước khi chuyển website WordPress từ Hosting sang VPS?
Để quá trình di chuyển diễn ra thuận lợi, hạn chế gián đoạn và tránh mất dữ liệu, bạn nên chuẩn bị đầy đủ thông tin truy cập, lựa chọn cấu hình VPS phù hợp và cài đặt các công cụ hỗ trợ cần thiết.
3.1. Thông tin và tài khoản cần thiết
Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo bạn có đầy đủ các thông tin sau:
- Hosting cũ: Tài khoản Control Panel (cPanel/Plesk…), FTP/SFTP và phpMyAdmin để sao lưu mã nguồn và cơ sở dữ liệu.
- VPS mới: Địa chỉ IP, tài khoản Root (Linux) hoặc Administrator (Windows), cùng thông tin đăng nhập Control Panel nếu VPS đã cài sẵn.
- Tên miền: Quyền truy cập trang quản lý tên miền để cập nhật bản ghi DNS hoặc trỏ tên miền về địa chỉ IP của VPS mới.
Tham khảo ngay dịch vụ VPS tại VinaHost – Nhà cung cấp VPS uy tín & chất lượng hơn 18 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực như: VPS giá rẻ, VPS cao cấp, VPS NVMe, VPS AMD EPYC, …
3.2. Lựa chọn cấu hình VPS phù hợp
Lựa chọn cấu hình phù hợp sẽ giúp website hoạt động ổn định sau khi chuyển đổi.
- Cấu hình tối thiểu khuyến nghị cho website WordPress cơ bản:
- Vị trí máy chủ: Ưu tiên đặt VPS gần khu vực người dùng mục tiêu để giảm độ trễ mạng và cải thiện tốc độ tải trang.
Xem thêm: Tổng hợp thông số VPS Cơ Bản & Nâng Cao
3.3. Các công cụ hỗ trợ cần thiết
Chuẩn bị sẵn các công cụ dưới đây để việc di chuyển diễn ra nhanh chóng và thuận tiện:
- SSH Client: Terminal (Linux/macOS) hoặc PuTTY, Bitvise (Windows) để truy cập và quản lý VPS qua dòng lệnh.
- FTP Client: FileZilla để tải lên hoặc tải xuống mã nguồn website.
- Plugin sao lưu và di chuyển WordPress: All-in-One WP Migration hoặc UpdraftPlus giúp sao lưu và khôi phục dữ liệu dễ dàng.
✅ Lưu ý: Phiên bản miễn phí của All In One Migration chỉ hỗ trợ nhập (Import) tệp sao lưu có dung lượng dưới 512 MB. Nếu website có dữ liệu lớn hơn, bạn nên sử dụng Unlimited Extension hoặc thực hiện di chuyển thủ công bằng FTP và phpMyAdmin.
4. Hướng dẫn các bước chuyển website mã nguồn WordPress từ Hosting sang VPS
Việc chuyển website WordPress từ Hosting sang VPS không quá phức tạp nếu thực hiện đúng quy trình. Dưới đây là các bước giúp bạn di chuyển toàn bộ mã nguồn, cơ sở dữ liệu và cấu hình website sang VPS một cách an toàn, hạn chế tối đa thời gian gián đoạn.
4.1. Bước 1: Sao lưu mã nguồn (Source Code) website cũ
Trước tiên, hãy sao lưu toàn bộ mã nguồn (Source Code) của website bằng một trong hai cách sau:
Cách 1: Sử dụng plugin UpdraftPlus
- Tạo bản sao lưu website.
- Tải toàn bộ tệp sao lưu về máy tính.
Cách 2: Sao lưu thủ công qua Hosting
- Đăng nhập vào cPanel của Hosting.
- Mở File Manager và truy cập thư mục public_html.
- Nén toàn bộ thư mục thành tệp .zip.
- Tải tệp nén về máy tính.
4.2. Bước 2: Sao lưu cơ sở dữ liệu (Database) trên Hosting
Tiếp theo, sao lưu cơ sở dữ liệu WordPress.
Cách 1: Sử dụng All-in-One WP Migration
- Xuất toàn bộ website thành tệp .wpress.
- Tải tệp về máy tính.

Cách 2: Xuất Database thủ công
- Đăng nhập phpMyAdmin trên Hosting.
- Chọn cơ sở dữ liệu của website.
- Chọn Export và lưu dưới định dạng .sql.

4.3. Bước 3: Đăng nhập vào VPS mới
Sử dụng thông tin đăng nhập do nhà cung cấp VPS cung cấp để truy cập máy chủ.
Sau khi đăng nhập lần đầu, bạn nên:
- Đổi mật khẩu Root/Administrator ngay lập tức.
- Kiểm tra kết nối và trạng thái hoạt động của VPS trước khi tiếp tục.
4.4. Bước 4: Thiết lập môi trường WordPress trên VPS
Nếu VPS sử dụng DirectAdmin hoặc Control Panel VPS tương tự:
Thêm tên miền
- Vào Domain Setup.
- Chọn Add New.
- Nhập tên miền của website.
Tạo Database
- Vào MySQL Management (hoặc Database).

- Chọn Create New Database.
- Tạo:
- Database Name
- Database User
- Database Password
Lưu lại các thông tin này để sử dụng ở bước cấu hình WordPress.

4.5. Bước 5: Nhập cơ sở dữ liệu vào VPS
Sau khi tạo Database:
- Mở phpMyAdmin từ Control Panel.
- Đăng nhập bằng tài khoản Database vừa tạo.
- Chọn đúng cơ sở dữ liệu.
- Chuyển sang tab Import.
- Tải tệp .sql đã sao lưu ở Bước 2.
- Nhấn Go hoặc Import để bắt đầu nhập dữ liệu.

4.6. Bước 6: Tải lên mã nguồn WordPress
Trong File Manager của VPS:
- Truy cập thư mục Domains → Tên miền → public_html.
- Xóa các tệp mặc định nếu có.
- Chọn Upload và tải tệp .zip chứa mã nguồn WordPress.
- Giải nén (Extract) trực tiếp trên VPS.
- Di chuyển toàn bộ tệp và thư mục vào đúng thư mục public_html.

4.7. Bước 7: Kết nối website với Database mới
Trong thư mục public_html:
- Mở tệp wp-config.php.
- Cập nhật các thông tin sau:
- DB_NAME
- DB_USER
- DB_PASSWORD
- DB_HOST (thường là localhost nếu không có yêu cầu khác)
Lưu tệp sau khi chỉnh sửa để WordPress có thể kết nối với cơ sở dữ liệu mới.

4.8. Bước 8: Trỏ tên miền về địa chỉ IP của VPS mới
Cuối cùng, cập nhật DNS để website hoạt động trên VPS.
- Đăng nhập vào trang quản lý tên miền.
- Truy cập phần quản lý DNS.
- Chỉnh sửa bản ghi A của tên miền chính (@) và bản ghi www để trỏ đến địa chỉ IP của VPS mới.
- Lưu thay đổi và chờ DNS cập nhật.

✅ Lưu ý: Thời gian đồng bộ DNS thường từ vài phút đến vài giờ, trong một số trường hợp có thể kéo dài đến 24–48 giờ tùy nhà cung cấp DNS và TTL đã cấu hình.
5. Các lỗi thường gặp sau khi chuyển đổi và cách khắc phục
Sau khi chuyển WordPress từ Hosting sang VPS, website có thể phát sinh một số lỗi do cấu hình hoặc quá trình di chuyển dữ liệu chưa hoàn chỉnh. Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách xử lý nhanh để website hoạt động ổn định trở lại.
5.1. Lỗi kết nối cơ sở dữ liệu (Error Establishing a Database Connection)
Nguyên nhân:
- Sai thông tin trong tệp wp-config.php.
- Database User chưa được cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra lại các thông số DB_NAME, DB_USER, DB_PASSWORD và DB_HOST trong wp-config.php.
- Đảm bảo Database User đã được cấp đầy đủ quyền (Privileges) trên cơ sở dữ liệu.
5.2. Lỗi trắng trang (White Screen of Death – WSOD)
Nguyên nhân:
- Xung đột giữa plugin hoặc giao diện (Theme).
- Giới hạn bộ nhớ PHP không đủ.
Cách khắc phục:
- Bật chế độ Debug trong wp-config.php để xác định nguyên nhân.
- Dùng FTP hoặc File Manager đổi tên thư mục plugins thành plugins_old để tạm thời vô hiệu hóa toàn bộ plugin.
- Sau khi website hoạt động trở lại, kích hoạt từng plugin để tìm plugin gây lỗi.
5.3. Không truy cập được trang quản trị WordPress
Nguyên nhân:
- File .htaccess bị lỗi.
- Cấu hình Permalinks bị hỏng sau khi di chuyển.
Cách khắc phục:
- Đổi tên hoặc xóa tệp .htaccess bằng FTP hoặc File Manager.
- Đăng nhập WordPress Admin.
- Vào Cài đặt → Đường dẫn tĩnh (Permalinks).
- Nhấn Lưu thay đổi để WordPress tự tạo lại file .htaccess.
5.4. Lỗi 500 Internal Server Error
Nguyên nhân:
- Phân quyền tệp và thư mục không đúng.
- File .htaccess hoặc cấu hình máy chủ bị lỗi.
Cách khắc phục:
- Đặt lại quyền:
- 755 cho thư mục.
- 644 cho tệp tin.
- Kiểm tra hoặc tạo lại file .htaccess nếu cần.
5.5. Hình ảnh hoặc CSS hiển thị không đúng
Nguyên nhân:
- Website vẫn sử dụng đường dẫn tuyệt đối của máy chủ hoặc tên miền cũ trong cơ sở dữ liệu.
Cách khắc phục:
- Sử dụng plugin Better Search Replace để tìm và thay thế toàn bộ URL cũ bằng URL mới.
- Xóa bộ nhớ đệm (cache) của WordPress, trình duyệt và CDN (nếu có) sau khi thay thế.
5.6. Mẹo tối ưu kỹ thuật
Nếu chưa xác định được nguyên nhân lỗi, hãy kiểm tra nhật ký (log) của máy chủ để có thông tin chi tiết.
Việc theo dõi log giúp xác định chính xác nguyên nhân và rút ngắn thời gian xử lý sự cố, đặc biệt với các lỗi liên quan đến PHP, Web Server hoặc cấu hình hệ thống.
6. Những việc cần làm sau khi di chuyển website thành công
Sau khi chuyển website WordPress sang VPS, bạn nên kiểm tra lại toàn bộ hệ thống và thực hiện một số bước tối ưu để đảm bảo website hoạt động ổn định, an toàn và đạt hiệu suất tốt.
- Kiểm tra toàn diện website: Đảm bảo các trang, hình ảnh, liên kết, plugin, biểu mẫu và SSL đều hoạt động bình thường, không phát sinh lỗi sau khi chuyển đổi.
- Cấu hình tối ưu php.ini: Nếu quá trình import dữ liệu gặp lỗi do giới hạn dung lượng, hãy tăng các giá trị upload_max_filesize và post_max_size trong tệp php.ini. Khi cần, có thể điều chỉnh thêm memory_limit và max_execution_time.
- Thiết lập bảo mật và sao lưu định kỳ: Cấu hình Firewall, triển khai WAF (Web Application Firewall) và thiết lập lịch sao lưu tự động để bảo vệ website và sẵn sàng khôi phục dữ liệu khi cần.
Một số câu hỏi liên quan đến chuyển Website từ Hosting sang VPS
Dung lượng VPS bao nhiêu là đủ để chuyển website WordPress?
Tùy theo quy mô website, bạn có thể tham khảo mức dung lượng sau:
- Website nhỏ, blog cá nhân: Khoảng 5–10 GB.
- Website doanh nghiệp hoặc cửa hàng trực tuyến quy mô vừa: 10–20 GB.
- Website lớn, nhiều hình ảnh, video hoặc dữ liệu: Từ 20 GB trở lên.
Chuyển website sang VPS Windows có khác gì so với VPS Linux không?
VPS Windows phù hợp với các ứng dụng sử dụng IIS, SQL Server hoặc .NET. Trong khi đó, VPS Linux là lựa chọn tối ưu cho WordPress nhờ chi phí thấp, hiệu năng cao, bảo mật tốt và hỗ trợ tốt các nền tảng mã nguồn mở.
Chuyển website từ Hosting sang VPS có gây gián đoạn (downtime) không?
Nếu thực hiện đúng quy trình và chỉ trỏ tên miền sang VPS sau khi website mới đã được cấu hình hoàn chỉnh, thời gian gián đoạn sẽ rất thấp hoặc gần như bằng 0.
Tôi không có kiến thức lập trình hay kỹ thuật sâu thì có tự chuyển được không?
Có. Bạn có thể sử dụng các plugin như All-in-One WP Migration hoặc UpdraftPlus để sao lưu và khôi phục website. Nếu website có cấu hình phức tạp hoặc dữ liệu lớn, nên nhờ nhà cung cấp VPS hoặc kỹ thuật viên hỗ trợ để hạn chế rủi ro.
Làm thế nào nếu file backup quá lớn và việc import bằng plugin bị lỗi?
Bạn có thể nâng giới hạn upload_max_filesize và post_max_size trong php.ini, sử dụng phiên bản mở rộng của plugin hoặc chuyển website thủ công bằng FTP/SFTP kết hợp với phpMyAdmin để nhập cơ sở dữ liệu.
7. Tổng kết
Việc chuyển website mã nguồn WordPress từ hosting sang VPS là một giải pháp tối ưu để mở rộng quy mô và nâng cao tính bảo mật cho website. Hy vọng rằng với những thông tin và hướng dẫn chi tiết trên, bạn đã có thể tự thực hiện được việc chuyển đổi này. Bạn có thể xem thêm các bài viết khác của VinaHost TẠI ĐÂY hoặc liên hệ với chúng tôi nếu cần tư vấn về dịch vụ.
Để theo dõi thêm nhiều bài viết mới nhất của VinaHost, bạn có thể truy cập blog TẠI ĐÂY. Hoặc nếu bạn muốn được tư vấn thêm thì có thể liên hệ với chúng tôi qua:
- Email: cskh@vinahost.vn
- Hotline: 1900 6046 phím 1
- Livechat: https://livechat.vinahost.vn/chat.php


































































































